Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 338,769 236,713 185,190 151,984 167,857
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,612 1,677 1,124 1,787 5,693
1. Tiền 1,112 1,677 1,124 1,787 5,693
2. Các khoản tương đương tiền 4,500 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 4,500 0 0 8,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 4,500 0 0 8,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 53,920 31,209 38,048 28,091 35,766
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 51,936 30,648 39,673 27,134 33,253
2. Trả trước cho người bán 196 197 2 2,673 4,187
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,503 2,080 89 0 41
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,716 -1,716 -1,716 -1,716 -1,716
IV. Tổng hàng tồn kho 278,476 198,669 146,018 121,055 118,387
1. Hàng tồn kho 278,476 198,669 146,018 121,055 119,787
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -1,400
V. Tài sản ngắn hạn khác 761 657 0 1,052 11
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 499 312 0 1,040 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 262 280 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 65 0 11 11
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 21,693 20,175 19,532 17,076 15,965
I. Các khoản phải thu dài hạn 500 500 200 230 230
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 500 500 200 230 230
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 21,142 19,615 19,190 16,764 15,528
1. Tài sản cố định hữu hình 21,086 19,565 19,147 16,727 15,498
- Nguyên giá 121,385 118,120 118,651 118,708 118,761
- Giá trị hao mòn lũy kế -100,299 -98,555 -99,504 -101,981 -103,264
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 56 49 43 37 31
- Nguyên giá 838 838 838 838 838
- Giá trị hao mòn lũy kế -782 -788 -794 -801 -807
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 51 61 141 82 207
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 51 61 141 82 207
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 360,461 256,888 204,721 169,060 183,822
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 240,388 141,961 87,713 49,043 60,620
I. Nợ ngắn hạn 240,388 141,961 87,713 49,043 60,620
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 216,506 117,342 63,947 20,205 27,827
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15,982 12,429 9,701 12,406 13,683
4. Người mua trả tiền trước 5,308 4,675 1,810 4,910 6,874
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 472 1,351 2,618 1,279 862
6. Phải trả người lao động 0 0 6,014 6,537 7,586
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 377 170 435 293 1,845
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 997 3,867 1,081 779 666
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 344 379 364 757 732
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 402 1,751 1,743 1,877 546
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 120,074 114,927 117,009 120,017 123,201
I. Vốn chủ sở hữu 120,074 114,927 117,009 120,017 123,201
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 107,778 107,778 107,778 107,778 107,778
2. Thặng dư vốn cổ phần -32 -32 -32 -32 -32
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,045 1,963 1,963 1,963 1,963
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,282 5,217 7,299 10,307 13,492
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9,506 31 31 31 10,307
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,776 5,186 7,268 10,276 3,185
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 360,461 256,888 204,721 169,060 183,822