単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137,200 144,918 140,807 125,391 119,596
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 137,200 144,918 140,801 125,391 119,596
4. Giá vốn hàng bán 127,713 132,246 126,586 106,316 102,816
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,488 12,672 14,214 19,074 16,780
6. Doanh thu hoạt động tài chính 445 302 514 393 123
7. Chi phí tài chính 1,034 1,080 2,420 1,301 724
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,028 1,019 2,379 1,278 689
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 4,074 4,437 3,417 3,078 4,038
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,005 5,560 5,339 12,746 9,074
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -181 1,897 3,552 2,343 3,067
12. Thu nhập khác 1,045 351 731 277 319
13. Chi phí khác -1,447 7 7 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,492 344 724 277 319
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,312 2,240 4,276 2,619 3,387
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 824 465 866 538 379
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 824 465 866 538 379
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,487 1,776 3,410 2,082 3,008
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,487 1,776 3,410 2,082 3,008