Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 95.583 97.654 97.322 46.001 45.792
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.797 2.095 4.279 2.319 3.615
1. Tiền 1.797 2.095 4.279 2.319 3.615
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 926 765 1.554 1.372 10.240
1. Chứng khoán kinh doanh 1.144 1.017 1.702 1.757 1.037
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -218 -251 -147 -385 -130
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 9.333
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 45.406 47.800 44.780 37.766 26.988
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 48.574 48.894 44.578 42.921 39.156
2. Trả trước cho người bán 11.631 11.279 11.802 10.314 12.284
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 9.333 9.333 9.333 9.333 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 68.134 68.069 68.720 69.446 69.496
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -92.267 -89.775 -89.653 -94.248 -93.948
IV. Tổng hàng tồn kho 44.600 44.615 44.827 3.123 3.336
1. Hàng tồn kho 44.600 44.615 44.827 3.123 3.336
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.854 2.378 1.882 1.421 1.611
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 98 63 15 15 34
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.755 2.315 1.866 1.406 1.576
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 1 1 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.230.104 1.240.198 1.252.177 1.294.625 1.310.739
I. Các khoản phải thu dài hạn 7 7 7 7 7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7 7 7 7 7
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 226.047 227.203 225.734 219.495 215.493
1. Tài sản cố định hữu hình 226.047 227.203 225.734 219.495 215.493
- Nguyên giá 381.727 386.603 386.603 384.738 384.411
- Giá trị hao mòn lũy kế -155.680 -159.399 -160.869 -165.242 -168.917
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 91.170 90.589 90.008 89.427 88.847
- Nguyên giá 117.774 117.774 117.774 117.774 117.774
- Giá trị hao mòn lũy kế -26.604 -27.185 -27.766 -28.347 -28.927
IV. Tài sản dở dang dài hạn 901.219 910.753 922.818 971.989 992.683
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 42.142 42.142
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 901.219 910.753 922.818 929.847 950.541
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11.614 11.614 13.578 13.691 13.691
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 19.891 19.891 19.891 19.891 19.891
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8.277 -8.277 -9.077 -8.964 -8.964
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 2.764 2.764 2.764
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 46 31 31 15 18
1. Chi phí trả trước dài hạn 46 31 31 15 18
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.325.687 1.337.852 1.349.499 1.340.626 1.356.531
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.096.949 1.108.450 1.119.137 1.118.826 1.138.034
I. Nợ ngắn hạn 418.645 261.859 262.332 190.626 198.002
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.943 3.541 3.067 9.073 7.608
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 122.209 127.861 129.131 126.011 128.761
4. Người mua trả tiền trước 13.027 13.029 13.041 13.025 13.038
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.265 2.109 2.464 1.765 1.613
6. Phải trả người lao động 848 1.151 1.238 933 961
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 177.847 12.790 12.127 12.127 12.127
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6 16 2 15 17
11. Phải trả ngắn hạn khác 92.218 94.081 93.981 20.396 26.597
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.282 7.282 7.282 7.282 7.282
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 678.304 846.591 856.805 928.200 940.032
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 174.114 182.771 189.470 197.504
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 129.234 125.447 125.461 196.186 194.289
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 549.070 547.030 548.573 542.544 548.239
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 228.737 229.402 230.362 221.800 218.496
I. Vốn chủ sở hữu 228.737 229.402 230.362 221.800 218.496
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 575.100 575.100 575.100 575.100 575.100
2. Thặng dư vốn cổ phần 32.961 32.961 32.961 32.961 32.961
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -73.426 -73.426 -73.426 -73.426 -73.426
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -443.417 -442.820 -442.335 -448.886 -451.121
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -441.321 -441.321 -442.820 -442.335 -448.886
- LNST chưa phân phối kỳ này -2.096 -1.499 485 -6.551 -2.235
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 137.520 137.587 138.062 136.051 134.983
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.325.687 1.337.852 1.349.499 1.340.626 1.356.531