|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
95.583
|
97.654
|
97.322
|
46.001
|
45.792
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.797
|
2.095
|
4.279
|
2.319
|
3.615
|
|
1. Tiền
|
1.797
|
2.095
|
4.279
|
2.319
|
3.615
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
926
|
765
|
1.554
|
1.372
|
10.240
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.144
|
1.017
|
1.702
|
1.757
|
1.037
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-218
|
-251
|
-147
|
-385
|
-130
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9.333
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
45.406
|
47.800
|
44.780
|
37.766
|
26.988
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
48.574
|
48.894
|
44.578
|
42.921
|
39.156
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11.631
|
11.279
|
11.802
|
10.314
|
12.284
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
9.333
|
9.333
|
9.333
|
9.333
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
68.134
|
68.069
|
68.720
|
69.446
|
69.496
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-92.267
|
-89.775
|
-89.653
|
-94.248
|
-93.948
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
44.600
|
44.615
|
44.827
|
3.123
|
3.336
|
|
1. Hàng tồn kho
|
44.600
|
44.615
|
44.827
|
3.123
|
3.336
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.854
|
2.378
|
1.882
|
1.421
|
1.611
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
98
|
63
|
15
|
15
|
34
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.755
|
2.315
|
1.866
|
1.406
|
1.576
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.230.104
|
1.240.198
|
1.252.177
|
1.294.625
|
1.310.739
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7
|
7
|
7
|
7
|
7
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7
|
7
|
7
|
7
|
7
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
226.047
|
227.203
|
225.734
|
219.495
|
215.493
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
226.047
|
227.203
|
225.734
|
219.495
|
215.493
|
|
- Nguyên giá
|
381.727
|
386.603
|
386.603
|
384.738
|
384.411
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-155.680
|
-159.399
|
-160.869
|
-165.242
|
-168.917
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
91.170
|
90.589
|
90.008
|
89.427
|
88.847
|
|
- Nguyên giá
|
117.774
|
117.774
|
117.774
|
117.774
|
117.774
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26.604
|
-27.185
|
-27.766
|
-28.347
|
-28.927
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
901.219
|
910.753
|
922.818
|
971.989
|
992.683
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
42.142
|
42.142
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
901.219
|
910.753
|
922.818
|
929.847
|
950.541
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11.614
|
11.614
|
13.578
|
13.691
|
13.691
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
19.891
|
19.891
|
19.891
|
19.891
|
19.891
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8.277
|
-8.277
|
-9.077
|
-8.964
|
-8.964
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
2.764
|
2.764
|
2.764
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
46
|
31
|
31
|
15
|
18
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
46
|
31
|
31
|
15
|
18
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.325.687
|
1.337.852
|
1.349.499
|
1.340.626
|
1.356.531
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.096.949
|
1.108.450
|
1.119.137
|
1.118.826
|
1.138.034
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
418.645
|
261.859
|
262.332
|
190.626
|
198.002
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.943
|
3.541
|
3.067
|
9.073
|
7.608
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
122.209
|
127.861
|
129.131
|
126.011
|
128.761
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13.027
|
13.029
|
13.041
|
13.025
|
13.038
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.265
|
2.109
|
2.464
|
1.765
|
1.613
|
|
6. Phải trả người lao động
|
848
|
1.151
|
1.238
|
933
|
961
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
177.847
|
12.790
|
12.127
|
12.127
|
12.127
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6
|
16
|
2
|
15
|
17
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
92.218
|
94.081
|
93.981
|
20.396
|
26.597
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.282
|
7.282
|
7.282
|
7.282
|
7.282
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
678.304
|
846.591
|
856.805
|
928.200
|
940.032
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
174.114
|
182.771
|
189.470
|
197.504
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
129.234
|
125.447
|
125.461
|
196.186
|
194.289
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
549.070
|
547.030
|
548.573
|
542.544
|
548.239
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
228.737
|
229.402
|
230.362
|
221.800
|
218.496
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
228.737
|
229.402
|
230.362
|
221.800
|
218.496
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
575.100
|
575.100
|
575.100
|
575.100
|
575.100
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
32.961
|
32.961
|
32.961
|
32.961
|
32.961
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-73.426
|
-73.426
|
-73.426
|
-73.426
|
-73.426
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-443.417
|
-442.820
|
-442.335
|
-448.886
|
-451.121
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-441.321
|
-441.321
|
-442.820
|
-442.335
|
-448.886
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-2.096
|
-1.499
|
485
|
-6.551
|
-2.235
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
137.520
|
137.587
|
138.062
|
136.051
|
134.983
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.325.687
|
1.337.852
|
1.349.499
|
1.340.626
|
1.356.531
|