単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,816 9,334 11,113 7,104 10,276
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 16,816 9,334 11,113 7,104 10,276
Giá vốn hàng bán 13,412 4,347 10,631 6,176 9,397
Lợi nhuận gộp 3,404 4,987 482 928 879
Doanh thu hoạt động tài chính -221 195 11 77 15
Chi phí tài chính 3,219 3,590 3,006 2,870 4,554
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,855 2,870 2,858 2,781 3,407
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp -989 1,172 6,035 1,521 2,812
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 952 420 -8,548 -3,387 -7,446
Thu nhập khác 4 540 4 84 6,114
Chi phí khác 292 18 1 4
Lợi nhuận khác -288 540 -14 83 6,111
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -975
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 665 960 -8,562 -3,304 -1,336
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 665 960 -8,562 -3,304 -1,336
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 68 475 -2,011 -1,068 -1,258
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 597 485 -6,551 -2,235 -78
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0