|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,903
|
14,906
|
8,595
|
16,816
|
9,334
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
7,903
|
14,906
|
8,595
|
16,816
|
9,334
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,586
|
10,546
|
6,423
|
13,412
|
4,347
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,318
|
4,361
|
2,172
|
3,404
|
4,987
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
266
|
44
|
272
|
-221
|
195
|
|
Chi phí tài chính
|
2,985
|
3,672
|
2,815
|
3,219
|
3,590
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,898
|
2,886
|
2,811
|
2,855
|
2,870
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
918
|
415
|
2,745
|
-989
|
1,172
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,320
|
318
|
-3,115
|
952
|
420
|
|
Thu nhập khác
|
4
|
97
|
4
|
4
|
540
|
|
Chi phí khác
|
89
|
2
|
|
292
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-85
|
95
|
4
|
-288
|
540
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-2,405
|
413
|
-3,112
|
665
|
960
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,405
|
413
|
-3,112
|
665
|
960
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1,455
|
-104
|
-1,016
|
68
|
475
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-950
|
517
|
-2,096
|
597
|
485
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|