単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,906 8,595 16,816 9,334 11,113
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 14,906 8,595 16,816 9,334 11,113
Giá vốn hàng bán 10,546 6,423 13,412 4,347 10,631
Lợi nhuận gộp 4,361 2,172 3,404 4,987 482
Doanh thu hoạt động tài chính 44 272 -221 195 11
Chi phí tài chính 3,672 2,815 3,219 3,590 3,006
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,886 2,811 2,855 2,870 2,858
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 415 2,745 -989 1,172 6,035
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 318 -3,115 952 420 -8,548
Thu nhập khác 97 4 4 540 4
Chi phí khác 2 292 18
Lợi nhuận khác 95 4 -288 540 -14
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 413 -3,112 665 960 -8,562
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 413 -3,112 665 960 -8,562
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -104 -1,016 68 475 -2,011
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 517 -2,096 597 485 -6,551
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)