単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,595 16,816 9,334 11,113 7,104
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 8,595 16,816 9,334 11,113 7,104
Giá vốn hàng bán 6,423 13,412 4,347 10,631 6,176
Lợi nhuận gộp 2,172 3,404 4,987 482 928
Doanh thu hoạt động tài chính 272 -221 195 11 77
Chi phí tài chính 2,815 3,219 3,590 3,006 2,870
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,811 2,855 2,870 2,858 2,781
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,745 -989 1,172 6,035 1,521
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,115 952 420 -8,548 -3,387
Thu nhập khác 4 4 540 4 84
Chi phí khác 292 18 1
Lợi nhuận khác 4 -288 540 -14 83
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,112 665 960 -8,562 -3,304
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,112 665 960 -8,562 -3,304
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,016 68 475 -2,011 -1,068
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,096 597 485 -6,551 -2,235
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0