単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 340,916 148,934 112,805 97,495 46,001
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,638 4,098 11,327 5,097 2,319
1. Tiền 12,638 4,098 6,434 5,097 2,319
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 4,892 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 907 1,372
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 1,129 1,757
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 -222 -385
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 251,019 62,451 54,119 43,479 37,766
1. Phải thu khách hàng 92,033 34,657 53,101 46,591 42,921
2. Trả trước cho người bán 11,678 20,456 17,207 11,281 10,314
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 172,966 101,343 74,903 67,460 69,446
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,658 -95,155 -92,426 -91,187 -94,248
IV. Tổng hàng tồn kho 75,592 75,449 42,244 44,152 3,123
1. Hàng tồn kho 75,815 75,672 42,244 44,152 3,123
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -223 -223 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,666 6,936 5,115 3,861 1,421
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 127 23 126 38 15
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,539 6,912 4,988 3,822 1,406
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 1 1 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 303,536 1,183,850 1,206,875 1,231,710 1,294,625
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 7 7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 7 7
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,717 263,410 249,327 235,494 219,495
1. Tài sản cố định hữu hình 12,717 263,410 249,327 235,494 219,495
- Nguyên giá 109,252 444,355 385,487 387,255 384,738
- Giá trị hao mòn lũy kế -96,535 -180,945 -136,160 -151,761 -165,242
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 103,353 100,656 97,960 91,756 89,427
- Nguyên giá 132,036 132,036 132,036 117,774 117,774
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,683 -31,380 -34,076 -26,018 -28,347
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 187,084 14,017 12,450 11,614 13,691
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 183,068 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 9,891 19,891 19,891 19,891 19,891
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,875 -5,875 -7,442 -8,278 -8,964
V. Tổng tài sản dài hạn khác 382 439 2 40 15
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 57 2 40 15
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 382 382 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 644,452 1,332,784 1,319,680 1,329,205 1,340,626
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 455,840 1,092,887 1,080,816 1,097,356 1,118,826
I. Nợ ngắn hạn 303,840 433,676 397,604 420,017 190,626
1. Vay và nợ ngắn 4,281 40,060 401 3,954 9,073
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 107,683 149,264 122,879 125,441 126,011
4. Người mua trả tiền trước 19,740 13,272 13,050 13,025 13,025
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,831 4,743 2,097 2,242 1,765
6. Phải trả người lao động 1,850 1,577 1,225 897 933
7. Chi phí phải trả 48,110 126,927 156,857 174,877 12,127
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 90,422 90,400 93,753 92,300 20,396
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,970 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 152,000 659,211 683,212 677,339 928,200
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 152,000 144,400 136,800 129,219 196,186
4. Vay và nợ dài hạn 0 514,811 546,412 548,120 542,544
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 188,612 239,897 238,864 231,849 221,800
I. Vốn chủ sở hữu 188,612 239,897 238,864 231,849 221,800
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 575,100 575,100 575,100 575,100 575,100
2. Thặng dư vốn cổ phần 32,961 32,961 32,961 32,961 32,961
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -73,426 -73,426 -73,426 -73,426 -73,426
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 28,817 28,817 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -374,801 -473,310 -437,573 -441,321 -448,886
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,953 7,421 7,341 7,282 7,282
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số -39 149,756 141,802 138,536 136,051
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 644,452 1,332,784 1,319,680 1,329,205 1,340,626