単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 97,495 95,583 97,654 97,322 46,001
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,097 1,797 2,095 4,279 2,319
1. Tiền 5,097 1,797 2,095 4,279 2,319
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 907 926 765 1,554 1,372
1. Đầu tư ngắn hạn 1,129 1,144 1,017 1,702 1,757
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -222 -218 -251 -147 -385
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 43,479 45,406 47,800 44,780 37,766
1. Phải thu khách hàng 46,591 48,574 48,894 44,578 42,921
2. Trả trước cho người bán 11,281 11,631 11,279 11,802 10,314
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 67,460 68,134 68,069 68,720 69,446
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -91,187 -92,267 -89,775 -89,653 -94,248
IV. Tổng hàng tồn kho 44,152 44,600 44,615 44,827 3,123
1. Hàng tồn kho 44,152 44,600 44,615 44,827 3,123
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,861 2,854 2,378 1,882 1,421
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 38 98 63 15 15
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,822 2,755 2,315 1,866 1,406
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 1 1 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,231,710 1,230,104 1,240,198 1,252,177 1,294,625
I. Các khoản phải thu dài hạn 7 7 7 7 7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7 7 7 7 7
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 235,494 226,047 227,203 225,734 219,495
1. Tài sản cố định hữu hình 235,494 226,047 227,203 225,734 219,495
- Nguyên giá 387,255 381,727 386,603 386,603 384,738
- Giá trị hao mòn lũy kế -151,761 -155,680 -159,399 -160,869 -165,242
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 91,756 91,170 90,589 90,008 89,427
- Nguyên giá 117,774 117,774 117,774 117,774 117,774
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,018 -26,604 -27,185 -27,766 -28,347
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11,614 11,614 11,614 13,578 13,691
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 19,891 19,891 19,891 19,891 19,891
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8,278 -8,277 -8,277 -9,077 -8,964
V. Tổng tài sản dài hạn khác 40 46 31 31 15
1. Chi phí trả trước dài hạn 40 46 31 31 15
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,329,205 1,325,687 1,337,852 1,349,499 1,340,626
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,097,356 1,096,949 1,108,450 1,119,137 1,118,826
I. Nợ ngắn hạn 420,017 418,645 261,859 262,332 190,626
1. Vay và nợ ngắn 3,954 2,943 3,541 3,067 9,073
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 125,441 122,209 127,861 129,131 126,011
4. Người mua trả tiền trước 13,025 13,027 13,029 13,041 13,025
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,242 2,265 2,109 2,464 1,765
6. Phải trả người lao động 897 848 1,151 1,238 933
7. Chi phí phải trả 174,877 177,847 12,790 12,127 12,127
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 92,300 92,218 94,081 93,981 20,396
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 677,339 678,304 846,591 856,805 928,200
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 129,219 129,234 125,447 125,461 196,186
4. Vay và nợ dài hạn 548,120 549,070 547,030 548,573 542,544
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 231,849 228,737 229,402 230,362 221,800
I. Vốn chủ sở hữu 231,849 228,737 229,402 230,362 221,800
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 575,100 575,100 575,100 575,100 575,100
2. Thặng dư vốn cổ phần 32,961 32,961 32,961 32,961 32,961
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -73,426 -73,426 -73,426 -73,426 -73,426
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -441,321 -443,417 -442,820 -442,335 -448,886
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,282 7,282 7,282 7,282 7,282
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 138,536 137,520 137,587 138,062 136,051
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,329,205 1,325,687 1,337,852 1,349,499 1,340,626