単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 665 960 -8,562 -3,304 -1,336
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,223 7,784 10,152 6,397 10,022
- Khấu hao TSCĐ 4,258 4,351 2,653 4,256 4,382
- Các khoản dự phòng -2,458 574 4,720 -555 -1,818
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 337 0 50 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 231 -11 -130 -85 4,052
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2,855 2,870 2,858 2,781 3,407
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,888 8,743 1,590 3,093 8,686
- Tăng, giảm các khoản phải thu -759 3,574 2,917 1,680 -895
- Tăng, giảm hàng tồn kho -15 -211 -439 -213 276
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,004 -1,140 -4,272 6,923 -16,311
- Tăng giảm chi phí trả trước 51 48 16 -23 15
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 127 -685 -56 720 -38
- Tiền lãi vay phải trả -1,668 -2,833 -4,142 -2,628 -724
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 -370
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,618 7,496 -4,386 9,553 -9,360
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -928 -4,107 2,819 -12,487 -1,028
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -2,764 0 -3,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -10,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 50 28 92 0 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -877 -6,381 2,449 -12,487 -14,528
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 13,737
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -9 1,966 -4 5,696 16,105
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,433 -896 -20 -1,465 -1,050
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,443 1,069 -24 4,230 28,792
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 298 2,184 -1,961 1,297 4,903
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,797 2,095 4,279 2,319 3,615
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,095 4,279 2,319 3,615 8,519