Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 12.061.851 15.474.124 15.239.621 17.764.792 14.536.119
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.346.209 5.854.573 6.988.930 8.275.458 4.331.803
1. Tiền 1.191.009 110.839 86.843 83.958 127.934
2. Các khoản tương đương tiền 6.155.200 5.743.735 6.902.087 8.191.500 4.203.869
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 194.374 826.543 2.916.906 3.443.356 5.197.897
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 1.973.963 2.400.813 2.564.864
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 194.374 826.543 942.943 1.042.543 2.633.033
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.856.689 5.410.949 2.311.990 3.002.833 1.841.658
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.076.988 943.726 1.141.299 1.064.170 1.263.123
2. Trả trước cho người bán 399.736 433.848 412.967 387.579 388.658
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 244.977 244.977 244.977 244.977
6. Phải thu ngắn hạn khác 134.988 3.788.398 512.747 1.306.106 189.877
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2.589.831 3.155.436 2.852.875 2.894.568 3.050.529
1. Hàng tồn kho 2.622.125 3.186.064 2.885.499 2.940.838 3.100.754
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -32.294 -30.628 -32.624 -46.270 -50.225
V. Tài sản ngắn hạn khác 74.747 226.622 168.919 148.577 114.231
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 33.916 29.774 24.750 21.495 39.188
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 40.795 195.396 143.363 126.408 74.594
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 36 1.452 807 674 449
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 18.288.946 16.379.791 16.645.383 16.201.412 18.326.266
I. Các khoản phải thu dài hạn 11.153.953 7.676.757 7.681.180 7.075.582 7.379
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 4.691.769 4.691.769 6.661.769 7.025.038
5. Phải thu dài hạn khác 6.462.183 2.984.988 1.019.411 50.544 7.379
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5.196.001 5.092.437 5.020.725 5.249.276 5.445.546
1. Tài sản cố định hữu hình 4.496.495 4.406.721 4.349.503 4.592.423 4.776.138
- Nguyên giá 9.968.728 9.950.753 10.006.593 10.341.340 10.669.802
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.472.233 -5.544.032 -5.657.090 -5.748.917 -5.893.664
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 699.506 685.716 671.222 656.853 669.408
- Nguyên giá 2.408.238 2.408.879 2.408.879 2.401.826 2.428.430
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.708.732 -1.723.163 -1.737.657 -1.744.972 -1.759.022
III. Bất động sản đầu tư 3.785 3.405 3.036 0
- Nguyên giá 18.628 18.628 18.628 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.843 -15.223 -15.592 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 392.378 658.920 967.569 915.524 745.780
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 392.378 658.920 967.569 915.524 745.780
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 346.526 371.538 393.863 416.187 9.605.556
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 346.526 371.538 393.863 416.187 428.203
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 9.177.353
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.196.303 2.576.734 2.579.010 2.544.843 2.522.006
1. Chi phí trả trước dài hạn 684.264 2.104.095 2.085.867 2.087.538 2.035.974
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 399.771 366.508 393.150 363.450 397.955
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 112.268 106.130 99.993 93.855 88.077
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 30.350.797 31.853.915 31.885.003 33.966.204 32.862.385
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14.140.958 14.295.201 15.206.801 15.304.062 15.041.544
I. Nợ ngắn hạn 11.652.888 11.812.516 12.728.384 12.641.720 12.433.648
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6.848.228 6.971.066 7.361.098 7.169.251 6.926.934
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.970.151 1.860.094 1.847.747 2.523.888 2.214.042
4. Người mua trả tiền trước 65.192 86.566 123.201 136.164 175.092
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 321.120 569.744 744.029 516.054 408.389
6. Phải trả người lao động 94.460 93.310 94.628 375 104.636
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.261.334 2.129.190 2.490.712 2.207.412 2.424.101
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 98 139
11. Phải trả ngắn hạn khác 64.550 74.692 39.117 60.625 152.462
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 27.853 27.853 27.853 27.853 27.853
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.488.070 2.482.685 2.478.417 2.662.342 2.607.896
1. Phải trả người bán dài hạn 17.327 14.319 14.082 10.666 11.376
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 32.069 31.740 30.884 29.738 29.775
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.273.000 2.273.000 2.273.000 2.455.413 2.402.951
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 154.701 152.976 150.014 156.074 153.300
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 10.973 10.650 10.437 10.451 10.494
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 16.209.838 17.558.714 16.678.202 18.662.141 17.820.842
I. Vốn chủ sở hữu 16.209.838 17.558.714 16.678.202 18.662.141 17.820.842
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10.623.648 10.623.648 10.676.207 10.676.207 12.944.935
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.648.154 3.648.154 3.648.154 3.648.154 387.729
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu -265.776 -265.776 -265.776 -265.776 -265.776
5. Cổ phiếu quỹ -994.666 -994.666 -994.666 -994.666 -2.969
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 10.886 12.380 12.959 13.344 13.744
8. Quỹ đầu tư phát triển 22.732 22.732 22.732 22.732 22.732
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.508.949 3.834.839 2.882.303 4.961.669 4.097.473
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 923.140 923.140 353.157 0 2.319.905
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.585.809 2.911.699 2.529.146 4.961.669 1.777.567
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 655.911 677.403 696.289 600.476 622.973
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 30.350.797 31.853.915 31.885.003 33.966.204 32.862.385