Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28,098,885 27,178,348 28,395,714 31,155,474 30,814,064
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 325,250 201,075 154,722 258,248 257,527
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 27,773,635 26,977,273 28,240,993 30,897,226 30,556,537
4. Giá vốn hàng bán 15,982,696 15,845,759 15,266,624 16,492,540 16,650,194
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11,790,940 11,131,515 12,974,368 14,404,685 13,906,343
6. Doanh thu hoạt động tài chính 720,072 934,533 1,853,512 1,800,659 1,101,773
7. Chi phí tài chính 258,011 385,172 538,028 377,909 557,023
-Trong đó: Chi phí lãi vay 226,159 307,330 485,286 327,529 494,407
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 13,296 13,296 58,661 65,065 82,957
9. Chi phí bán hàng 4,780,145 4,527,143 5,328,084 5,903,986 5,749,106
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,072,907 900,917 925,674 975,923 1,020,259
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,413,244 6,266,112 8,094,756 9,012,591 7,764,684
12. Thu nhập khác 5,274 3,300 9,577 3,763 8,847
13. Chi phí khác 7,952 26,051 5,486 12,041 8,608
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,678 -22,751 4,091 -8,278 239
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,410,566 6,243,361 8,098,847 9,004,313 7,764,923
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 979,174 669,374 1,055,019 1,127,794 937,348
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -94,785 41,180 -150,342 -44,019 63,426
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 884,389 710,554 904,676 1,083,775 1,000,775
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,526,177 5,532,807 7,194,170 7,920,538 6,764,149
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 84,042 81,688 109,006 117,262 96,996
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,442,135 5,451,119 7,085,164 7,803,276 6,667,152