単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,014,265 7,543,223 6,357,344 7,579,239 9,334,257
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 71,985 54,241 81,827 62,691 58,768
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8,942,281 7,488,982 6,275,518 7,516,548 9,275,489
4. Giá vốn hàng bán 4,765,937 3,989,126 3,506,531 4,086,672 5,067,866
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,176,344 3,499,856 2,768,987 3,429,876 4,207,623
6. Doanh thu hoạt động tài chính 428,481 256,190 269,015 269,143 307,426
7. Chi phí tài chính 126,862 151,744 131,127 140,031 134,121
-Trong đó: Chi phí lãi vay 112,432 130,580 117,617 123,731 122,479
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 17,538 13,296 25,012 22,324 22,324
9. Chi phí bán hàng 1,488,484 1,537,148 1,155,674 1,389,701 1,666,584
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 296,589 239,951 231,739 240,171 308,398
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,710,427 1,840,500 1,544,474 1,951,441 2,428,270
12. Thu nhập khác 676 352 2,020 640 5,835
13. Chi phí khác 6,430 2,901 867 3,825 1,015
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5,753 -2,549 1,153 -3,185 4,820
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,704,674 1,837,951 1,545,627 1,948,256 2,433,090
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 345,539 198,122 166,707 279,616 292,903
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -8,736 25,732 31,538 -29,604 35,760
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 336,802 223,854 198,245 250,012 328,663
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,367,872 1,614,097 1,347,382 1,698,243 2,104,427
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 38,660 28,287 21,492 22,156 25,061
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,329,211 1,585,809 1,325,890 1,676,087 2,079,366