単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,357,344 7,579,239 9,334,257 8,526,663 7,234,855
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 81,827 62,691 58,768 54,420 69,833
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6,275,518 7,516,548 9,275,489 8,472,243 7,165,022
4. Giá vốn hàng bán 3,506,531 4,086,672 5,067,866 4,515,823 3,971,955
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,768,987 3,429,876 4,207,623 3,956,421 3,193,067
6. Doanh thu hoạt động tài chính 269,015 269,143 307,426 317,210 336,681
7. Chi phí tài chính 131,127 140,031 134,121 159,202 184,406
-Trong đó: Chi phí lãi vay 117,617 123,731 122,479 146,378 167,286
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 25,012 22,324 22,324 25,312 25,607
9. Chi phí bán hàng 1,155,674 1,389,701 1,666,584 1,802,139 1,385,088
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 231,739 240,171 308,398 248,863 243,204
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,544,474 1,951,441 2,428,270 2,088,738 1,742,657
12. Thu nhập khác 2,020 640 5,835 645 3,518
13. Chi phí khác 867 3,825 1,015 490 6,539
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,153 -3,185 4,820 154 -3,021
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,545,627 1,948,256 2,433,090 2,088,892 1,739,636
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 166,707 279,616 292,903 326,106 232,909
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 31,538 -29,604 35,760 -37,278 22,388
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 198,245 250,012 328,663 288,828 255,297
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,347,382 1,698,243 2,104,427 1,800,064 1,484,339
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 21,492 22,156 25,061 22,497 12,901
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,325,890 1,676,087 2,079,366 1,777,567 1,471,437