単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 379,334 496,102 312,668 387,980 317,577
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,261 6,262 2,659 1,776 1,144
1. Tiền 4,261 6,262 2,659 1,776 1,144
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 293,395 378,548 223,117 277,721 215,791
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 286,371 369,740 184,625 247,618 183,210
2. Trả trước cho người bán 1,630 5,421 34,207 29,625 31,969
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 19,601 17,592 18,191 14,161 14,295
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,207 -14,207 -13,907 -13,683 -13,683
IV. Tổng hàng tồn kho 65,788 96,166 68,808 62,498 59,835
1. Hàng tồn kho 65,788 96,166 68,808 62,498 59,835
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,889 15,126 18,084 45,985 40,807
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,518 15,100 18,058 38,179 27,102
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,371 26 26 7,806 13,705
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 682,709 645,181 655,366 760,720 716,807
I. Các khoản phải thu dài hạn 21,505 14,748 14,748 20,383 20,801
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 21,505 14,748 14,748 20,383 20,801
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 503,209 481,154 457,808 537,549 512,191
1. Tài sản cố định hữu hình 503,033 481,018 457,312 537,127 511,805
- Nguyên giá 2,293,204 2,296,673 2,297,948 2,381,084 2,381,198
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,790,172 -1,815,655 -1,840,637 -1,843,958 -1,869,393
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 176 137 496 422 386
- Nguyên giá 1,330 1,330 1,750 1,750 1,750
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,154 -1,193 -1,254 -1,328 -1,364
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,140 2,877 28,234 28,608 29,559
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,140 2,877 28,234 28,608 29,559
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 153,855 146,401 154,576 174,181 154,256
1. Chi phí trả trước dài hạn 90,852 83,398 91,573 111,178 100,895
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 63,003 63,003 63,003 63,003 53,360
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,062,043 1,141,283 968,033 1,148,700 1,034,384
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 716,393 841,629 663,510 831,309 712,341
I. Nợ ngắn hạn 482,757 705,230 501,603 615,134 509,369
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 169,615 108,484 67,092 251,447 211,017
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 163,781 264,629 242,580 178,311 180,887
4. Người mua trả tiền trước 515 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 40,550 34,016 15,164 24,001 26,023
6. Phải trả người lao động 95,048 126,567 104,117 134,063 74,226
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,274 2,117 3,019 2,255 2,124
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,992 19,458 4,779 5,218 6,228
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 114,258 36,295 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,982 35,701 28,557 19,838 8,865
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 233,636 136,399 161,907 216,176 202,971
1. Phải trả người bán dài hạn 8,132 10,320 12,418 14,451 14,714
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 128,720 125,148 148,558 201,104 187,637
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 96,785 932 932 620 620
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 345,650 299,654 304,523 317,391 322,044
I. Vốn chủ sở hữu 345,650 299,654 304,523 317,391 322,044
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 214,183 214,183 214,183 214,183 214,183
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,825 7,825 7,825 7,825 7,825
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 123,641 77,645 82,514 95,382 100,035
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 116,330 63,003 63,003 63,003 94,915
- LNST chưa phân phối kỳ này 7,311 14,642 19,512 32,379 5,120
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,062,043 1,141,283 968,033 1,148,700 1,034,384