単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 731,277 582,622 605,848 523,612 655,659
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 731,277 582,622 605,848 523,612 655,659
Giá vốn hàng bán 668,809 538,997 536,429 473,391 618,954
Lợi nhuận gộp 62,469 43,625 69,419 50,222 36,705
Doanh thu hoạt động tài chính 282 32 290 15 362
Chi phí tài chính 3,676 3,373 4,223 5,908 6,506
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,676 3,373 5,908
Chi phí bán hàng 4,410 4,716 4,935 4,723 5,453
Chi phí quản lý doanh nghiệp 45,502 29,544 46,334 33,198 24,344
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,162 6,024 14,216 6,409 763
Thu nhập khác 234 175 2,139 4 214
Chi phí khác 52 71 155 13 19
Lợi nhuận khác 181 103 1,985 -9 195
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,344 6,127 16,200 6,400 958
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,013 1,258 3,332
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1,280 192
Chi phí thuế TNDN 2,013 1,258 3,332 1,280 192
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,331 4,869 12,868 5,120 767
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,331 4,869 12,868 5,120 767
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)