単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 733,699 731,277 582,622 605,848 523,612
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 733,699 731,277 582,622 605,848 523,612
Giá vốn hàng bán 667,024 668,809 538,997 536,429 473,391
Lợi nhuận gộp 66,674 62,469 43,625 69,419 50,222
Doanh thu hoạt động tài chính 18 282 32 290 15
Chi phí tài chính 4,636 3,676 3,373 4,223 5,908
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,636 3,676 3,373 5,908
Chi phí bán hàng 4,026 4,410 4,716 4,935 4,723
Chi phí quản lý doanh nghiệp 48,926 45,502 29,544 46,334 33,198
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,105 9,162 6,024 14,216 6,409
Thu nhập khác 110 234 175 2,139 4
Chi phí khác 50 52 71 155 13
Lợi nhuận khác 60 181 103 1,985 -9
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,165 9,344 6,127 16,200 6,400
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,853 2,013 1,258 3,332
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1,280
Chi phí thuế TNDN 1,853 2,013 1,258 3,332 1,280
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,311 7,331 4,869 12,868 5,120
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,311 7,331 4,869 12,868 5,120
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)