|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
733,699
|
731,277
|
582,622
|
605,848
|
523,612
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
733,699
|
731,277
|
582,622
|
605,848
|
523,612
|
|
Giá vốn hàng bán
|
667,024
|
668,809
|
538,997
|
536,429
|
473,391
|
|
Lợi nhuận gộp
|
66,674
|
62,469
|
43,625
|
69,419
|
50,222
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
18
|
282
|
32
|
290
|
15
|
|
Chi phí tài chính
|
4,636
|
3,676
|
3,373
|
4,223
|
5,908
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,636
|
3,676
|
3,373
|
|
5,908
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,026
|
4,410
|
4,716
|
4,935
|
4,723
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
48,926
|
45,502
|
29,544
|
46,334
|
33,198
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,105
|
9,162
|
6,024
|
14,216
|
6,409
|
|
Thu nhập khác
|
110
|
234
|
175
|
2,139
|
4
|
|
Chi phí khác
|
50
|
52
|
71
|
155
|
13
|
|
Lợi nhuận khác
|
60
|
181
|
103
|
1,985
|
-9
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,165
|
9,344
|
6,127
|
16,200
|
6,400
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,853
|
2,013
|
1,258
|
3,332
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
1,280
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,853
|
2,013
|
1,258
|
3,332
|
1,280
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,311
|
7,331
|
4,869
|
12,868
|
5,120
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,311
|
7,331
|
4,869
|
12,868
|
5,120
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|