|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
814,206
|
733,699
|
731,277
|
582,622
|
605,848
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
814,206
|
733,699
|
731,277
|
582,622
|
605,848
|
|
Giá vốn hàng bán
|
708,511
|
667,024
|
668,809
|
538,997
|
536,429
|
|
Lợi nhuận gộp
|
105,696
|
66,674
|
62,469
|
43,625
|
69,419
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
402
|
18
|
282
|
32
|
290
|
|
Chi phí tài chính
|
4,616
|
4,636
|
3,676
|
3,373
|
4,223
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,616
|
4,636
|
3,676
|
3,373
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,876
|
4,026
|
4,410
|
4,716
|
4,935
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
70,903
|
48,926
|
45,502
|
29,544
|
46,334
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,702
|
9,105
|
9,162
|
6,024
|
14,216
|
|
Thu nhập khác
|
1,095
|
110
|
234
|
175
|
2,139
|
|
Chi phí khác
|
446
|
50
|
52
|
71
|
155
|
|
Lợi nhuận khác
|
649
|
60
|
181
|
103
|
1,985
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
27,351
|
9,165
|
9,344
|
6,127
|
16,200
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,420
|
1,853
|
2,013
|
1,258
|
3,332
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,420
|
1,853
|
2,013
|
1,258
|
3,332
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
18,931
|
7,311
|
7,331
|
4,869
|
12,868
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
18,931
|
7,311
|
7,331
|
4,869
|
12,868
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|