|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,323,776
|
2,817,787
|
2,636,097
|
2,612,140
|
2,653,445
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
2,323,776
|
2,817,787
|
2,636,097
|
2,612,140
|
2,653,445
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,111,598
|
2,483,298
|
2,378,069
|
2,338,698
|
2,411,258
|
|
Lợi nhuận gộp
|
212,178
|
334,489
|
258,028
|
273,442
|
242,187
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
770
|
789
|
865
|
852
|
622
|
|
Chi phí tài chính
|
37,461
|
34,203
|
28,893
|
18,051
|
15,908
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37,461
|
34,203
|
28,893
|
18,051
|
11,685
|
|
Chi phí bán hàng
|
15,393
|
20,834
|
18,052
|
13,407
|
18,088
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
118,522
|
142,502
|
145,477
|
173,418
|
170,306
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
41,572
|
137,738
|
66,470
|
69,418
|
38,507
|
|
Thu nhập khác
|
1,164
|
2,612
|
1,157
|
2,198
|
2,658
|
|
Chi phí khác
|
-356
|
88
|
479
|
686
|
328
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,520
|
2,524
|
678
|
1,512
|
2,329
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
43,092
|
140,263
|
67,149
|
70,930
|
40,836
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,986
|
88,182
|
14,405
|
17,422
|
8,456
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-57,397
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,986
|
30,784
|
14,405
|
17,422
|
8,456
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
37,106
|
109,478
|
52,743
|
53,508
|
32,379
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
37,106
|
109,478
|
52,743
|
53,508
|
32,379
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|