単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,323,776 2,817,787 2,636,097 2,612,140 2,653,445
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 2,323,776 2,817,787 2,636,097 2,612,140 2,653,445
Giá vốn hàng bán 2,111,598 2,483,298 2,378,069 2,338,698 2,411,258
Lợi nhuận gộp 212,178 334,489 258,028 273,442 242,187
Doanh thu hoạt động tài chính 770 789 865 852 622
Chi phí tài chính 37,461 34,203 28,893 18,051 15,908
Trong đó: Chi phí lãi vay 37,461 34,203 28,893 18,051 11,685
Chi phí bán hàng 15,393 20,834 18,052 13,407 18,088
Chi phí quản lý doanh nghiệp 118,522 142,502 145,477 173,418 170,306
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 41,572 137,738 66,470 69,418 38,507
Thu nhập khác 1,164 2,612 1,157 2,198 2,658
Chi phí khác -356 88 479 686 328
Lợi nhuận khác 1,520 2,524 678 1,512 2,329
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 43,092 140,263 67,149 70,930 40,836
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,986 88,182 14,405 17,422 8,456
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -57,397 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,986 30,784 14,405 17,422 8,456
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,106 109,478 52,743 53,508 32,379
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 37,106 109,478 52,743 53,508 32,379
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)