単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 312,398 758,346 429,384 489,724 387,980
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,339 4,553 3,153 2,759 1,776
1. Tiền 4,339 4,553 3,153 2,759 1,776
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 143,500 626,494 331,672 410,524 277,721
1. Phải thu khách hàng 79,681 585,737 302,364 401,014 247,618
2. Trả trước cho người bán 7,278 7,066 11,733 4,208 29,625
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 57,022 33,691 18,199 19,509 14,161
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -481 0 -624 -14,207 -13,683
IV. Tổng hàng tồn kho 31,537 63,305 58,265 53,096 62,498
1. Hàng tồn kho 31,537 63,305 58,265 53,096 62,498
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 133,023 63,993 36,295 23,344 45,985
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 125,086 57,759 31,382 17,783 38,179
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7,937 6,234 4,913 5,561 7,806
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 876,713 686,974 669,190 696,495 760,720
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,246 9,042 23,875 20,897 20,383
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 8,246 9,042 23,875 20,897 20,383
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 547,238 512,130 488,745 481,858 537,549
1. Tài sản cố định hữu hình 547,238 512,130 488,374 481,643 537,127
- Nguyên giá 2,211,742 2,147,513 2,193,531 2,247,034 2,381,084
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,664,505 -1,635,383 -1,705,158 -1,765,391 -1,843,958
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 372 215 422
- Nguyên giá 862 862 1,330 1,330 1,750
- Giá trị hao mòn lũy kế -862 -862 -958 -1,115 -1,328
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 319,446 156,344 155,554 160,744 174,181
1. Chi phí trả trước dài hạn 319,446 93,342 92,551 97,742 111,178
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 63,003 63,003 63,003 63,003
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,189,112 1,445,320 1,098,574 1,186,219 1,148,700
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 927,842 1,130,605 760,605 847,881 831,309
I. Nợ ngắn hạn 613,454 867,168 628,459 707,939 615,134
1. Vay và nợ ngắn 188,529 290,328 276,438 269,774 251,447
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 280,759 262,012 141,332 175,072 178,311
4. Người mua trả tiền trước 0 0 684 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,585 164,485 32,019 48,973 24,001
6. Phải trả người lao động 115,518 132,026 160,305 187,164 134,063
7. Chi phí phải trả 1,492 6,600 8,837 2,227 2,255
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,342 4,733 3,780 6,006 5,218
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 314,387 263,437 132,147 139,942 216,176
1. Phải trả dài hạn người bán 20,846 10,840 12,845 6,445 14,451
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 234 234 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 290,184 249,987 117,673 132,566 201,104
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,124 2,376 1,628 932 620
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 261,270 314,715 337,969 338,338 317,391
I. Vốn chủ sở hữu 261,270 314,715 337,969 338,338 317,391
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 214,183 214,183 214,183 214,183 214,183
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,850 7,825 7,825 7,825 7,825
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 43,236 92,706 115,960 116,330 95,382
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,229 6,985 5,065 18,723 19,838
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,189,112 1,445,320 1,098,574 1,186,219 1,148,700