単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 496,102 312,668 387,980 317,577 411,232
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,262 2,659 1,776 1,144 2,545
1. Tiền 6,262 2,659 1,776 1,144 2,545
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 378,548 223,117 277,721 215,791 302,794
1. Phải thu khách hàng 369,740 184,625 247,618 183,210 265,482
2. Trả trước cho người bán 5,421 34,207 29,625 31,969 36,629
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,592 18,191 14,161 14,295 683
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,207 -13,907 -13,683 -13,683 0
IV. Tổng hàng tồn kho 96,166 68,808 62,498 59,835 51,291
1. Hàng tồn kho 96,166 68,808 62,498 59,835 51,291
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,126 18,084 45,985 40,807 54,601
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15,100 18,058 38,179 27,102 44,450
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 26 26 7,806 13,705 10,152
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 645,181 655,366 760,720 716,807 746,287
I. Các khoản phải thu dài hạn 14,748 14,748 20,383 20,801 21,132
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 14,748 14,748 20,383 20,801 21,132
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 481,154 457,808 537,549 512,191 487,713
1. Tài sản cố định hữu hình 481,018 457,312 537,127 511,805 487,420
- Nguyên giá 2,296,673 2,297,948 2,381,084 2,381,198 2,385,770
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,815,655 -1,840,637 -1,843,958 -1,869,393 -1,898,350
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 137 496 422 386 293
- Nguyên giá 1,330 1,750 1,750 1,750 1,750
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,193 -1,254 -1,328 -1,364 -1,457
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 146,401 154,576 174,181 154,256 177,979
1. Chi phí trả trước dài hạn 83,398 91,573 111,178 100,895 124,810
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 63,003 63,003 63,003 53,360 53,169
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,141,283 968,033 1,148,700 1,034,384 1,157,519
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 841,629 663,510 831,309 712,341 874,983
I. Nợ ngắn hạn 705,230 501,603 615,134 509,369 674,190
1. Vay và nợ ngắn 108,484 67,092 251,447 211,017 239,036
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 264,629 242,580 178,311 180,887 228,964
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 34,016 15,164 24,001 26,023 27,609
6. Phải trả người lao động 126,567 104,117 134,063 74,226 125,843
7. Chi phí phải trả 2,117 3,019 2,255 2,124 2,546
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 19,458 4,779 5,218 6,228 17,407
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 114,258 36,295 0 0 0
II. Nợ dài hạn 136,399 161,907 216,176 202,971 200,793
1. Phải trả dài hạn người bán 10,320 12,418 14,451 14,714 18,073
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 125,148 148,558 201,104 187,637 182,256
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 932 932 620 620 464
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 299,654 304,523 317,391 322,044 282,535
I. Vốn chủ sở hữu 299,654 304,523 317,391 322,044 282,535
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 214,183 214,183 214,183 214,183 214,183
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,825 7,825 7,825 7,825 7,825
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77,645 82,514 95,382 100,035 60,527
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 35,701 28,557 19,838 8,865 32,785
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,141,283 968,033 1,148,700 1,034,384 1,157,519