Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 814,206 733,699 731,277 582,622 605,848
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 814,206 733,699 731,277 582,622 605,848
4. Giá vốn hàng bán 708,511 667,024 668,809 538,997 536,429
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 105,696 66,674 62,469 43,625 69,419
6. Doanh thu hoạt động tài chính 402 18 282 32 290
7. Chi phí tài chính 4,616 4,636 3,676 3,373 4,223
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,616 4,636 3,676 3,373
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,876 4,026 4,410 4,716 4,935
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 70,903 48,926 45,502 29,544 46,334
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26,702 9,105 9,162 6,024 14,216
12. Thu nhập khác 1,095 110 234 175 2,139
13. Chi phí khác 446 50 52 71 155
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 649 60 181 103 1,985
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27,351 9,165 9,344 6,127 16,200
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,420 1,853 2,013 1,258 3,332
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,420 1,853 2,013 1,258 3,332
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18,931 7,311 7,331 4,869 12,868
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18,931 7,311 7,331 4,869 12,868