Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 319.735 340.052 390.840 379.283 381.804
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 48.329 13.353 28.291 9.709 43.620
1. Tiền 38.329 13.353 28.291 9.709 43.620
2. Các khoản tương đương tiền 10.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 3.076 3.076 1.055 1.055
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 3.076 3.076 1.055 1.055
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 106.917 131.675 128.535 137.157 132.491
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 82.069 98.284 109.040 111.503 113.039
2. Trả trước cho người bán 8.608 10.531 2.958 8.653 3.996
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18.159 24.779 18.363 18.826 18.323
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.919 -1.919 -1.826 -1.826 -2.867
IV. Tổng hàng tồn kho 156.680 183.415 219.586 217.764 192.638
1. Hàng tồn kho 159.646 186.118 223.599 220.463 195.475
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.966 -2.704 -4.013 -2.699 -2.837
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.809 8.534 11.352 13.599 12.000
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7.809 8.534 11.352 13.599 12.000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 715.629 703.374 701.911 689.694 675.171
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 670.600 656.232 655.625 642.526 626.327
1. Tài sản cố định hữu hình 670.246 655.880 655.276 642.179 625.983
- Nguyên giá 1.795.532 1.795.532 1.808.551 1.810.244 1.802.555
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.125.286 -1.139.651 -1.153.275 -1.168.065 -1.176.572
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 354 352 349 346 344
- Nguyên giá 4.296 4.296 4.296 4.296 4.296
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.942 -3.945 -3.947 -3.950 -3.953
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 426 2.606 65 176 65
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 426 2.606 65 176 65
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 41.602 41.536 43.220 43.993 45.778
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.776 15.238 20.374 21.542 23.573
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 28.827 26.298 22.847 22.451 22.205
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.035.364 1.043.426 1.092.751 1.068.977 1.056.974
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 390.347 397.747 445.625 420.679 403.807
I. Nợ ngắn hạn 390.347 397.747 445.625 420.679 403.807
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 311.139 327.795 348.278 340.114 313.102
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 43.396 36.024 47.148 41.254 39.214
4. Người mua trả tiền trước 2.962 3.944 15.531 2.292 13.605
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.558 3.327 6.170 7.524 4.858
6. Phải trả người lao động 3.980 4.892 5.313 6.848 9.803
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.322 7.027 7.349 7.524 7.766
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.648 14.500 15.560 14.770 15.189
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 341 238 277 351 270
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 645.017 645.679 647.125 648.298 653.167
I. Vốn chủ sở hữu 645.017 645.679 647.125 648.298 653.167
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 551.136 551.136 551.136 551.136 551.136
2. Thặng dư vốn cổ phần 12.000 12.000 12.000 12.000 12.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 100.837 100.837 100.837 100.837 100.837
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -18.956 -18.294 -16.848 -15.675 -10.806
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -22.346 -18.956 -18.956 -18.956 -18.956
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.390 662 2.108 3.281 8.150
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.035.364 1.043.426 1.092.751 1.068.977 1.056.974