単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 340,052 390,840 379,283 381,804 392,450
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,353 28,291 9,709 43,620 20,551
1. Tiền 13,353 28,291 9,709 43,620 20,551
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,076 3,076 1,055 1,055 1,096
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,076 3,076 1,055 1,055 1,096
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 131,675 128,535 137,157 132,491 152,202
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 98,284 109,040 111,503 113,039 125,386
2. Trả trước cho người bán 10,531 2,958 8,653 3,996 12,100
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 24,779 18,363 18,826 18,323 17,583
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,919 -1,826 -1,826 -2,867 -2,867
IV. Tổng hàng tồn kho 183,415 219,586 217,764 192,638 205,961
1. Hàng tồn kho 186,118 223,599 220,463 195,475 209,626
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,704 -4,013 -2,699 -2,837 -3,665
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,534 11,352 13,599 12,000 12,640
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,534 11,352 13,599 12,000 12,574
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 65
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 703,374 701,911 689,694 675,171 661,527
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 656,232 655,625 642,526 626,327 611,245
1. Tài sản cố định hữu hình 655,880 655,276 642,179 625,983 610,904
- Nguyên giá 1,795,532 1,808,551 1,810,244 1,802,555 1,803,712
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,139,651 -1,153,275 -1,168,065 -1,176,572 -1,192,809
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 352 349 346 344 341
- Nguyên giá 4,296 4,296 4,296 4,296 4,296
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,945 -3,947 -3,950 -3,953 -3,955
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,606 65 176 65 212
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,606 65 176 65 212
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 41,536 43,220 43,993 45,778 47,070
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,238 20,374 21,542 23,573 24,972
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 26,298 22,847 22,451 22,205 22,099
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,043,426 1,092,751 1,068,977 1,056,974 1,053,976
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 397,747 445,625 420,679 403,807 398,750
I. Nợ ngắn hạn 397,747 445,625 420,679 403,807 398,750
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 327,795 348,278 340,114 313,102 325,518
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 36,024 47,148 41,254 39,214 39,302
4. Người mua trả tiền trước 3,944 15,531 2,292 13,605 2,215
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,327 6,170 7,524 4,858 4,493
6. Phải trả người lao động 4,892 5,313 6,848 9,803 6,676
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,027 7,349 7,524 7,766 5,746
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 14,500 15,560 14,770 15,189 14,691
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 238 277 351 270 108
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 645,679 647,125 648,298 653,167 655,227
I. Vốn chủ sở hữu 645,679 647,125 648,298 653,167 655,227
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 551,136 551,136 551,136 551,136 551,136
2. Thặng dư vốn cổ phần 12,000 12,000 12,000 12,000 12,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 100,837 100,837 100,837 100,837 100,837
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -18,294 -16,848 -15,675 -10,806 -8,746
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -18,956 -18,956 -18,956 -18,956 -10,806
- LNST chưa phân phối kỳ này 662 2,108 3,281 8,150 2,059
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,043,426 1,092,751 1,068,977 1,056,974 1,053,976