単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 379,283 381,804 392,450 427,137 446,243
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,709 43,620 20,551 49,121 31,468
1. Tiền 9,709 43,620 20,551 49,121 31,468
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,055 1,055 1,096 1,113 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 137,157 132,491 152,202 151,518 143,764
1. Phải thu khách hàng 111,503 113,039 125,386 123,303 120,853
2. Trả trước cho người bán 8,653 3,996 12,100 14,134 8,827
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 18,826 18,323 17,583 17,488 17,492
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,826 -2,867 -2,867 -3,408 -3,408
IV. Tổng hàng tồn kho 217,764 192,638 205,961 214,205 259,217
1. Hàng tồn kho 220,463 195,475 209,626 223,152 263,662
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,699 -2,837 -3,665 -8,946 -4,445
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,599 12,000 12,640 11,180 11,794
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,599 12,000 12,574 11,103 11,729
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 12 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 65 65 65
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 689,694 675,171 661,527 650,800 650,957
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 642,526 626,327 611,245 599,585 599,777
1. Tài sản cố định hữu hình 642,179 625,983 610,904 599,247 599,442
- Nguyên giá 1,810,244 1,802,555 1,803,712 1,806,728 1,822,120
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,168,065 -1,176,572 -1,192,809 -1,207,482 -1,222,678
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 346 344 341 338 336
- Nguyên giá 4,296 4,296 4,296 4,296 4,296
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,950 -3,953 -3,955 -3,958 -3,961
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 43,993 45,778 47,070 47,905 48,179
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,542 23,573 24,972 26,476 26,897
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 22,451 22,205 22,099 21,429 21,282
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,068,977 1,056,974 1,053,976 1,077,937 1,097,199
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 420,679 403,807 398,750 417,718 432,966
I. Nợ ngắn hạn 420,679 403,807 398,750 417,718 432,966
1. Vay và nợ ngắn 340,114 313,102 325,518 315,789 317,797
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 41,254 39,214 39,302 63,237 60,400
4. Người mua trả tiền trước 2,292 13,605 2,215 2,054 1,772
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,524 4,858 4,493 4,607 12,255
6. Phải trả người lao động 6,848 9,803 6,676 8,085 11,899
7. Chi phí phải trả 7,524 7,766 5,746 8,954 13,657
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,770 15,189 14,691 14,884 15,119
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 648,298 653,167 655,227 660,219 664,233
I. Vốn chủ sở hữu 648,298 653,167 655,227 660,219 664,233
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 551,136 551,136 551,136 551,136 551,136
2. Thặng dư vốn cổ phần 12,000 12,000 12,000 12,000 12,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 100,837 100,837 100,837 100,837 100,837
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -15,675 -10,806 -8,746 -3,754 260
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 351 270 108 108 68
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,068,977 1,056,974 1,053,976 1,077,937 1,097,199