TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
301,180
|
416,917
|
401,280
|
458,941
|
319,735
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
68,604
|
37,632
|
49,481
|
16,016
|
38,329
|
1. Tiền
|
68,604
|
37,632
|
49,481
|
15,116
|
38,329
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
900
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
41,803
|
26,638
|
105,497
|
159,269
|
106,917
|
1. Phải thu khách hàng
|
32,908
|
19,942
|
98,854
|
126,030
|
82,069
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,838
|
9,798
|
7,315
|
16,510
|
8,608
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
6,903
|
2,008
|
1,745
|
18,137
|
18,159
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,845
|
-5,111
|
-2,417
|
-1,408
|
-1,919
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
185,163
|
348,096
|
239,517
|
269,743
|
156,680
|
1. Hàng tồn kho
|
185,163
|
348,096
|
240,823
|
270,732
|
159,646
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-1,306
|
-990
|
-2,966
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,610
|
4,551
|
6,784
|
13,913
|
7,809
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,606
|
4,538
|
6,772
|
13,821
|
7,809
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4
|
13
|
12
|
91
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
979,087
|
888,460
|
839,494
|
761,858
|
715,629
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
965,958
|
872,672
|
783,310
|
717,314
|
670,600
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
964,468
|
871,657
|
782,686
|
716,882
|
670,246
|
- Nguyên giá
|
1,777,828
|
1,783,896
|
1,788,255
|
1,786,138
|
1,795,532
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-813,359
|
-912,239
|
-1,005,569
|
-1,069,256
|
-1,125,286
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,489
|
1,015
|
623
|
432
|
354
|
- Nguyên giá
|
4,296
|
4,296
|
4,296
|
4,296
|
4,296
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,807
|
-3,281
|
-3,673
|
-3,864
|
-3,942
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,430
|
12,732
|
53,128
|
41,211
|
41,602
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,430
|
12,732
|
15,788
|
12,517
|
12,776
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
37,341
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
28,694
|
28,827
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,280,268
|
1,305,377
|
1,240,774
|
1,220,798
|
1,035,364
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
595,494
|
580,333
|
571,194
|
580,229
|
390,347
|
I. Nợ ngắn hạn
|
343,885
|
438,724
|
539,585
|
580,229
|
390,347
|
1. Vay và nợ ngắn
|
238,578
|
300,699
|
451,488
|
448,021
|
311,139
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
47,430
|
61,433
|
44,101
|
105,517
|
43,396
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17,891
|
923
|
462
|
60
|
2,962
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,048
|
14,885
|
8,735
|
1,655
|
3,558
|
6. Phải trả người lao động
|
14,316
|
25,658
|
17,076
|
2,983
|
3,980
|
7. Chi phí phải trả
|
5,567
|
3,206
|
2,656
|
4,060
|
6,322
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
797
|
25,831
|
8,108
|
15,470
|
18,648
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
251,609
|
141,609
|
31,609
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
251,609
|
141,609
|
31,609
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
684,774
|
725,045
|
669,580
|
640,569
|
645,017
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
684,774
|
725,045
|
669,580
|
640,569
|
645,017
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
551,136
|
551,136
|
551,136
|
551,136
|
551,136
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
105,341
|
100,837
|
100,837
|
100,837
|
100,837
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16,297
|
61,072
|
5,607
|
-23,404
|
-18,956
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,256
|
6,090
|
6,959
|
2,463
|
341
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,280,268
|
1,305,377
|
1,240,774
|
1,220,798
|
1,035,364
|