単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 214,401 194,312 226,646 333,617 246,839
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -229,325 -175,730 -216,784 -252,478 -245,638
3. Tiền chi trả cho người lao động -9,803 -9,402 -8,902 -8,684 -15,557
4. Tiền chi trả lãi vay -4,051 -4,235 -4,348 -4,456 -4,353
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 30,872 16,419 -3,993 20,509 15,125
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -48,647 -23,555 -4,226 -28,230 -31,368
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -46,553 -2,191 -11,607 60,278 -34,952
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,269 -3,363 -765 -555
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 664
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,076 5,076 -1,096
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 12,000 -12,000 1,055
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -6,131
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 15,076
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 255 3 14 3 9
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 4,910 -3,361 1,270 667 -587
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 228,613 186,066 206,311 268,536 266,685
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -211,958 -165,583 -214,474 -295,548 -254,268
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -100
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 16,655 20,483 -8,263 -27,012 12,417
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -24,988 14,932 -18,600 33,933 -23,122
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 38,329 13,353 28,291 9,709 43,620
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 12 7 18 -21 53
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,353 28,291 9,709 43,620 20,551