単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 69,327 42,394 22,837 60,129 115,427
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 9 12 119 54
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 69,318 42,381 22,837 60,010 115,372
4. Giá vốn hàng bán 41,905 30,974 15,506 38,642 72,315
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 27,413 11,408 7,331 21,368 43,058
6. Doanh thu hoạt động tài chính 92 117 91 17 395
7. Chi phí tài chính 1,376 1,341 1,371 1,143 1,340
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,372 1,341 1,352 1,148 1,340
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 8,584 5,477 3,245 4,521 6,422
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,867 1,667 1,803 2,305 4,681
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,679 3,040 1,003 13,415 31,009
12. Thu nhập khác 42 4 698 412 2,386
13. Chi phí khác 452 227 1,506 115 1,777
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -410 -223 -808 297 609
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,269 2,816 195 13,712 31,619
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,071
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,071
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14,269 2,816 195 13,712 27,547
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14,269 2,816 195 13,712 27,547