単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,837 60,129 115,427 96,120 153,159
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 119 54 58
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 22,837 60,010 115,372 96,120 153,101
4. Giá vốn hàng bán 15,506 38,642 72,315 52,236 97,193
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,331 21,368 43,058 43,883 55,908
6. Doanh thu hoạt động tài chính 91 17 395 268 943
7. Chi phí tài chính 1,371 1,143 1,340 1,428 1,552
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,352 1,148 1,340 1,428 1,552
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 3,245 4,521 6,422 3,089 3,954
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,803 2,305 4,681 2,695 3,126
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,003 13,415 31,009 36,939 48,219
12. Thu nhập khác 698 412 2,386 329 1,166
13. Chi phí khác 1,506 115 1,777 3,923 344
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -808 297 609 -3,594 822
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 195 13,712 31,619 33,345 49,041
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,071 7,454 9,877
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,071 7,454 9,877
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 195 13,712 27,547 25,891 39,164
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 195 13,712 27,547 25,891 39,164