|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
47,908
|
69,327
|
42,394
|
22,837
|
60,129
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
9
|
12
|
|
119
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
47,908
|
69,318
|
42,381
|
22,837
|
60,010
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
32,812
|
41,905
|
30,974
|
15,506
|
38,642
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15,096
|
27,413
|
11,408
|
7,331
|
21,368
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
83
|
92
|
117
|
91
|
17
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,430
|
1,376
|
1,341
|
1,371
|
1,143
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,414
|
1,372
|
1,341
|
1,352
|
1,148
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,894
|
8,584
|
5,477
|
3,245
|
4,521
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,763
|
2,867
|
1,667
|
1,803
|
2,305
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,092
|
14,679
|
3,040
|
1,003
|
13,415
|
|
12. Thu nhập khác
|
19
|
42
|
4
|
698
|
412
|
|
13. Chi phí khác
|
338
|
452
|
227
|
1,506
|
115
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-318
|
-410
|
-223
|
-808
|
297
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,774
|
14,269
|
2,816
|
195
|
13,712
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,774
|
14,269
|
2,816
|
195
|
13,712
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,774
|
14,269
|
2,816
|
195
|
13,712
|