|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
344,465
|
456,514
|
344,479
|
253,081
|
204,249
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
46,201
|
81,183
|
43,534
|
42,611
|
24,401
|
|
1. Tiền
|
14,201
|
18,183
|
21,534
|
30,611
|
12,401
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
32,000
|
63,000
|
22,000
|
12,000
|
12,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
48,400
|
92,400
|
20,000
|
12,000
|
6,700
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
48,400
|
92,400
|
20,000
|
12,000
|
6,700
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
150,829
|
167,297
|
163,532
|
99,153
|
68,438
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
113,943
|
127,984
|
91,704
|
69,932
|
43,692
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,211
|
28,474
|
26,237
|
27,889
|
26,928
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
25,463
|
11,626
|
46,378
|
4,368
|
2,234
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-787
|
-787
|
-787
|
-3,035
|
-4,417
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
87,405
|
101,337
|
102,920
|
87,540
|
92,696
|
|
1. Hàng tồn kho
|
88,017
|
101,382
|
102,965
|
87,540
|
92,696
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-612
|
-45
|
-45
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,630
|
14,297
|
14,494
|
11,777
|
12,013
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,728
|
39
|
213
|
240
|
111
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,902
|
14,230
|
14,236
|
11,493
|
11,657
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
28
|
45
|
44
|
246
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
156,063
|
241,373
|
254,375
|
250,675
|
252,499
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,363
|
4,363
|
4,223
|
4,293
|
5,281
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4,363
|
4,363
|
4,223
|
4,293
|
5,281
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
42,097
|
51,135
|
42,628
|
34,441
|
32,241
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
42,097
|
51,101
|
42,602
|
34,422
|
32,229
|
|
- Nguyên giá
|
154,208
|
171,924
|
164,153
|
154,351
|
159,078
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-112,111
|
-120,823
|
-121,552
|
-119,929
|
-126,849
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
34
|
27
|
19
|
12
|
|
- Nguyên giá
|
270
|
307
|
307
|
307
|
307
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-270
|
-273
|
-281
|
-288
|
-296
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
1,881
|
1,632
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
11,361
|
11,361
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-9,480
|
-9,730
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
74,381
|
145,644
|
171,127
|
177,699
|
180,595
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
74,381
|
145,644
|
171,127
|
177,699
|
180,595
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
35,221
|
40,231
|
36,397
|
32,360
|
32,750
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
35,221
|
40,231
|
36,397
|
32,360
|
32,750
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
500,527
|
697,887
|
598,854
|
503,755
|
456,747
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
334,875
|
376,229
|
271,657
|
172,892
|
125,998
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
334,875
|
376,229
|
271,657
|
172,892
|
125,998
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
68,667
|
90,835
|
64,463
|
27,787
|
33,914
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
43,708
|
84,804
|
74,430
|
77,962
|
55,093
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
18,736
|
11,969
|
29,453
|
15,775
|
15,207
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,999
|
2,316
|
806
|
1,109
|
4,728
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,392
|
11,811
|
13,148
|
12,224
|
11,511
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
36
|
87
|
50
|
394
|
433
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
184
|
219
|
229
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
193,191
|
171,533
|
86,591
|
34,956
|
2,671
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,145
|
2,872
|
2,533
|
2,467
|
2,213
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
165,653
|
321,658
|
327,197
|
330,863
|
330,750
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
165,634
|
321,658
|
327,197
|
330,863
|
330,750
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
62,801
|
124,100
|
124,100
|
124,100
|
124,100
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
29,425
|
121,230
|
121,230
|
121,230
|
121,230
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
69,782
|
69,782
|
69,782
|
69,782
|
69,782
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,626
|
6,545
|
12,084
|
15,751
|
15,637
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6
|
523
|
340
|
504
|
366
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,620
|
6,022
|
11,744
|
15,247
|
15,272
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
18
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
18
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
500,527
|
697,887
|
598,854
|
503,755
|
456,747
|