Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14.377 -11.584 4.986 8.367 1.513
2. Điều chỉnh cho các khoản 2.159 2.373 2.277 3.786 -364
- Khấu hao TSCĐ 1.803 1.965 1.906 1.733 1.723
- Các khoản dự phòng 0 1.382 -3.101
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 4 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -56 -251 -270 68 -82
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 411 659 637 603 1.097
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16.535 -9.211 7.263 12.153 1.149
- Tăng, giảm các khoản phải thu 10.646 4.071 14.758 -1.466 2.571
- Tăng, giảm hàng tồn kho -525 -8.380 1.889 1.859 10.698
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -49.688 1.179 -27.899 8.400 -27.542
- Tăng giảm chi phí trả trước -2.185 477 846 661 65
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -433 -627 -669 -577 -1.124
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -949 0 -2.451 -2.375
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -262 502 0 -109
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -26.860 -11.988 -3.812 18.580 -16.667
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 352 -5.158 669 -367 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 5.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3.000 5.000 -2.700 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 56 251 242 -68 82
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3.408 -4.908 5.911 -3.135 5.082
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 39.497 31.199 36.189 26.397 33.120
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -17.672 -36.380 -30.754 -42.349 -16.644
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6.445 14.826 -9.816 -93 5.063
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 15.380 9.645 -4.382 -16.044 21.538
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8.073 -7.251 -2.283 -600 9.954
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 42.611 34.538 27.291 25.001 24.401
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -7 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 34.538 27.288 25.001 24.401 34.355