|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
848,758
|
858,101
|
858,402
|
847,602
|
848,476
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,106
|
5,381
|
19,873
|
9,968
|
1,786
|
|
1. Tiền
|
3,106
|
5,381
|
19,873
|
9,968
|
1,786
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
810,000
|
819,934
|
809,649
|
807,649
|
830,814
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
810,000
|
819,934
|
809,649
|
807,649
|
830,814
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
33,866
|
31,376
|
28,523
|
29,697
|
15,512
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
26,621
|
24,878
|
27,229
|
24,251
|
25,281
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
936
|
930
|
1,067
|
988
|
1,852
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21,957
|
21,216
|
13,875
|
18,576
|
1,757
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15,648
|
-15,648
|
-13,648
|
-14,117
|
-13,379
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
242
|
206
|
192
|
129
|
228
|
|
1. Hàng tồn kho
|
242
|
206
|
192
|
129
|
228
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,544
|
1,204
|
165
|
159
|
135
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,544
|
1,204
|
165
|
159
|
135
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
365,381
|
361,121
|
357,058
|
353,074
|
348,844
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
93,976
|
91,988
|
90,010
|
88,253
|
86,270
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
93,976
|
91,988
|
90,010
|
88,253
|
86,270
|
|
- Nguyên giá
|
154,003
|
154,003
|
154,003
|
154,226
|
154,226
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-60,027
|
-62,015
|
-63,993
|
-65,973
|
-67,956
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
130,422
|
127,602
|
124,793
|
121,984
|
119,175
|
|
- Nguyên giá
|
224,434
|
224,434
|
224,434
|
224,434
|
224,434
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-94,012
|
-96,832
|
-99,641
|
-102,450
|
-105,259
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
23,163
|
23,400
|
23,590
|
23,862
|
23,862
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
23,163
|
23,400
|
23,590
|
23,862
|
23,862
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
117,821
|
118,130
|
118,665
|
118,975
|
119,537
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
117,821
|
118,130
|
118,665
|
118,975
|
119,537
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,214,140
|
1,219,223
|
1,215,460
|
1,200,676
|
1,197,319
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
612,778
|
646,563
|
631,418
|
609,498
|
626,863
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
32,475
|
87,133
|
76,517
|
46,275
|
36,669
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5,044
|
5,423
|
5,258
|
5,826
|
4,861
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,087
|
6,230
|
8,942
|
10,918
|
2,968
|
|
6. Phải trả người lao động
|
146
|
918
|
850
|
910
|
1,462
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
565
|
14,682
|
14,682
|
684
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
20,979
|
17,197
|
27,019
|
23,975
|
24,436
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,010
|
42,464
|
19,736
|
3,922
|
3,732
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-1,355
|
219
|
30
|
40
|
-790
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
580,302
|
559,429
|
554,901
|
563,223
|
590,194
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
16,711
|
0
|
0
|
12,667
|
12,667
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
31,316
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
563,592
|
559,429
|
554,901
|
550,556
|
546,211
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
601,362
|
572,660
|
584,042
|
591,178
|
570,457
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
567,056
|
539,101
|
551,231
|
559,114
|
570,457
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
215,714
|
215,714
|
215,714
|
215,714
|
215,714
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
55,000
|
60,775
|
60,775
|
60,775
|
60,775
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
56,342
|
22,612
|
34,742
|
42,626
|
53,968
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
45,850
|
0
|
0
|
0
|
42,756
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10,492
|
22,612
|
34,741
|
42,625
|
11,212
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
34,306
|
33,559
|
32,811
|
32,063
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
10,900
|
10,900
|
10,900
|
10,900
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
23,406
|
22,659
|
21,911
|
21,163
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,214,140
|
1,219,223
|
1,215,460
|
1,200,676
|
1,197,319
|