Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 848,758 858,101 858,402 847,602 848,476
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,106 5,381 19,873 9,968 1,786
1. Tiền 3,106 5,381 19,873 9,968 1,786
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 810,000 819,934 809,649 807,649 830,814
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 810,000 819,934 809,649 807,649 830,814
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33,866 31,376 28,523 29,697 15,512
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26,621 24,878 27,229 24,251 25,281
2. Trả trước cho người bán 936 930 1,067 988 1,852
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 21,957 21,216 13,875 18,576 1,757
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,648 -15,648 -13,648 -14,117 -13,379
IV. Tổng hàng tồn kho 242 206 192 129 228
1. Hàng tồn kho 242 206 192 129 228
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,544 1,204 165 159 135
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,544 1,204 165 159 135
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 365,381 361,121 357,058 353,074 348,844
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 93,976 91,988 90,010 88,253 86,270
1. Tài sản cố định hữu hình 93,976 91,988 90,010 88,253 86,270
- Nguyên giá 154,003 154,003 154,003 154,226 154,226
- Giá trị hao mòn lũy kế -60,027 -62,015 -63,993 -65,973 -67,956
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 130,422 127,602 124,793 121,984 119,175
- Nguyên giá 224,434 224,434 224,434 224,434 224,434
- Giá trị hao mòn lũy kế -94,012 -96,832 -99,641 -102,450 -105,259
IV. Tài sản dở dang dài hạn 23,163 23,400 23,590 23,862 23,862
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 23,163 23,400 23,590 23,862 23,862
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 117,821 118,130 118,665 118,975 119,537
1. Chi phí trả trước dài hạn 117,821 118,130 118,665 118,975 119,537
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,214,140 1,219,223 1,215,460 1,200,676 1,197,319
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 612,778 646,563 631,418 609,498 626,863
I. Nợ ngắn hạn 32,475 87,133 76,517 46,275 36,669
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5,044 5,423 5,258 5,826 4,861
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,087 6,230 8,942 10,918 2,968
6. Phải trả người lao động 146 918 850 910 1,462
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 565 14,682 14,682 684 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 20,979 17,197 27,019 23,975 24,436
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,010 42,464 19,736 3,922 3,732
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -1,355 219 30 40 -790
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 580,302 559,429 554,901 563,223 590,194
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 16,711 0 0 12,667 12,667
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 31,316
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 563,592 559,429 554,901 550,556 546,211
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 601,362 572,660 584,042 591,178 570,457
I. Vốn chủ sở hữu 567,056 539,101 551,231 559,114 570,457
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 240,000 240,000 240,000 240,000 240,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 215,714 215,714 215,714 215,714 215,714
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 55,000 60,775 60,775 60,775 60,775
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56,342 22,612 34,742 42,626 53,968
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 45,850 0 0 0 42,756
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,492 22,612 34,741 42,625 11,212
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 34,306 33,559 32,811 32,063 0
1. Nguồn kinh phí 10,900 10,900 10,900 10,900 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 23,406 22,659 21,911 21,163 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,214,140 1,219,223 1,215,460 1,200,676 1,197,319