|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
858.402
|
847.602
|
848.476
|
864.864
|
912.026
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
19.873
|
9.968
|
1.786
|
2.462
|
42.854
|
|
1. Tiền
|
19.873
|
9.968
|
1.786
|
2.462
|
42.854
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
809.649
|
807.649
|
830.814
|
845.134
|
851.298
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
809.649
|
807.649
|
830.814
|
845.134
|
851.298
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28.523
|
29.697
|
15.512
|
16.889
|
17.537
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
27.229
|
24.251
|
25.281
|
19.677
|
20.639
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.067
|
988
|
1.852
|
1.767
|
1.527
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13.875
|
18.576
|
1.757
|
1.648
|
1.573
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.648
|
-14.117
|
-13.379
|
-6.202
|
-6.202
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
192
|
129
|
228
|
248
|
219
|
|
1. Hàng tồn kho
|
192
|
129
|
228
|
248
|
219
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
165
|
159
|
135
|
130
|
118
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
165
|
159
|
135
|
130
|
118
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
357.058
|
353.074
|
348.844
|
343.764
|
340.432
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
90.010
|
88.253
|
86.270
|
84.287
|
82.383
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
90.010
|
88.253
|
86.270
|
84.287
|
82.383
|
|
- Nguyên giá
|
154.003
|
154.226
|
154.226
|
154.226
|
154.307
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-63.993
|
-65.973
|
-67.956
|
-69.939
|
-71.924
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
124.793
|
121.984
|
119.175
|
116.366
|
113.557
|
|
- Nguyên giá
|
224.434
|
224.434
|
224.434
|
224.434
|
224.434
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-99.641
|
-102.450
|
-105.259
|
-108.068
|
-110.877
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
23.590
|
23.862
|
23.862
|
24.024
|
26.322
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
23.590
|
23.862
|
23.862
|
24.024
|
26.322
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
118.665
|
118.975
|
119.537
|
119.086
|
118.170
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
118.665
|
118.975
|
119.537
|
119.086
|
118.170
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.215.460
|
1.200.676
|
1.197.319
|
1.208.627
|
1.252.458
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
631.418
|
609.498
|
626.863
|
662.854
|
697.165
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
76.517
|
46.275
|
36.669
|
108.321
|
146.977
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.258
|
5.826
|
4.861
|
6.540
|
7.293
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.942
|
10.918
|
2.968
|
4.496
|
7.841
|
|
6. Phải trả người lao động
|
850
|
910
|
1.462
|
1.054
|
2.975
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.682
|
684
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
27.019
|
23.975
|
24.436
|
21.736
|
21.718
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19.736
|
3.922
|
3.732
|
72.678
|
71.852
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
30
|
40
|
-790
|
1.817
|
298
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
554.901
|
563.223
|
590.194
|
554.533
|
550.188
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
12.667
|
12.667
|
12.667
|
12.667
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
31.316
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
554.901
|
550.556
|
546.211
|
541.866
|
537.521
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
584.042
|
591.178
|
570.457
|
545.774
|
555.293
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
551.231
|
559.114
|
570.457
|
545.774
|
555.293
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
215.714
|
215.714
|
215.714
|
215.714
|
215.714
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
60.775
|
60.775
|
60.775
|
62.377
|
62.377
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
34.742
|
42.626
|
53.968
|
27.683
|
37.203
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
42.756
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
34.741
|
42.625
|
11.212
|
27.683
|
37.203
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
32.811
|
32.063
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
10.900
|
10.900
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
21.911
|
21.163
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.215.460
|
1.200.676
|
1.197.319
|
1.208.627
|
1.252.458
|