単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 53,946 70,650 77,474 71,757 42,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,843 1,917 1,835 5,183 6,176
1. Tiền 1,943 1,017 935 4,283 5,276
2. Các khoản tương đương tiền 900 900 900 900 900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,770 2,770 2,770 2,770 2,770
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,770 2,770 2,770 2,770 2,770
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 42,565 51,261 47,218 52,327 27,995
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 36,870 39,876 39,946 46,296 21,266
2. Trả trước cho người bán 5,905 10,841 7,044 5,815 5,434
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,115 3,870 3,426 3,411 4,490
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,325 -3,325 -3,197 -3,195 -3,195
IV. Tổng hàng tồn kho 3,053 10,183 24,112 8,736 3,752
1. Hàng tồn kho 4,153 11,091 25,111 9,734 4,751
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,100 -908 -999 -999 -999
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,714 4,518 1,538 2,741 1,528
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,292 4,446 1,465 2,574 1,012
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2 2 2 97 3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,421 70 70 70 514
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 120,427 126,216 123,731 121,807 108,663
I. Các khoản phải thu dài hạn 47,707 53,798 53,352 54,536 42,472
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 47,707 53,798 53,352 54,536 42,472
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59,642 57,718 56,208 54,269 52,353
1. Tài sản cố định hữu hình 34,267 33,131 32,409 31,257 30,129
- Nguyên giá 107,144 107,144 107,567 107,567 107,567
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,878 -74,014 -75,158 -76,310 -77,438
2. Tài sản cố định thuê tài chính 25,375 24,587 23,800 23,012 22,224
- Nguyên giá 30,175 30,175 30,175 30,175 30,175
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,800 -5,587 -6,375 -7,163 -7,951
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 652 652 652 652 652
- Giá trị hao mòn lũy kế -652 -652 -652 -652 -652
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,020 4,020 4,870 4,870 5,384
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,020 4,020 4,870 4,870 5,384
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,569 1,569 1,569 1,569 1,569
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,569 -1,569 -1,569 -1,569 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 -1,569
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9,058 10,680 9,300 8,132 8,454
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,042 10,664 9,284 8,116 8,438
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 16 16 16 16 16
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 174,374 196,866 201,205 193,564 150,884
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 82,512 103,454 101,170 93,233 57,671
I. Nợ ngắn hạn 76,890 99,308 98,437 90,615 46,627
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 40,749 40,723 61,453 60,173 23,572
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10,368 20,265 14,353 14,699 15,312
4. Người mua trả tiền trước 62 64 39 63 79
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,649 20,300 9,569 8,327 1,596
6. Phải trả người lao động 2,082 1,159 1,073 1,083 2,263
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12,931 14,827 3,307 1,979 3,152
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 611 965 782 479 550
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 438 1,005 7,862 0 103
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 3,812 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,622 4,145 2,733 2,618 11,044
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,978 2,463 1,017 870 9,263
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,644 1,682 1,715 1,748 1,782
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 91,862 93,412 100,035 100,331 93,213
I. Vốn chủ sở hữu 91,862 93,412 100,035 100,331 93,213
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 55,449 55,449 55,449 85,778 85,778
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -110
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -413 -413 -413 -413 -413
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 401 401 401 401 401
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35,205 36,756 43,378 13,346 6,338
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 24,771 35,205 35,205 13,050 4,877
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,435 1,550 8,173 296 1,461
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 1,219 1,219 1,219 1,219 1,219
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 174,374 196,866 201,205 193,564 150,884