|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,215,197
|
1,334,271
|
1,352,860
|
1,614,954
|
1,657,942
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
463
|
58
|
828
|
3,669
|
556
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,214,733
|
1,334,214
|
1,352,032
|
1,611,285
|
1,657,386
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,082,309
|
1,226,953
|
1,181,255
|
1,437,579
|
1,464,214
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
132,424
|
107,261
|
170,777
|
173,706
|
193,172
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,807
|
21,002
|
12,124
|
12,687
|
12,631
|
|
7. Chi phí tài chính
|
31,821
|
31,798
|
45,739
|
43,572
|
49,358
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
31,001
|
29,903
|
44,288
|
42,841
|
47,959
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,368
|
5,870
|
8,833
|
10,884
|
16,494
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
97,010
|
111,767
|
120,645
|
124,353
|
128,075
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,033
|
-21,172
|
7,684
|
7,583
|
11,877
|
|
12. Thu nhập khác
|
137,178
|
26,779
|
6,259
|
7,564
|
80,124
|
|
13. Chi phí khác
|
58,135
|
22,610
|
5,909
|
6,433
|
69,965
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
79,044
|
4,169
|
350
|
1,131
|
10,160
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
84,076
|
-17,003
|
8,034
|
8,714
|
22,036
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,874
|
1,887
|
2,589
|
2,346
|
4,007
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-43
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
21,831
|
1,887
|
2,589
|
2,346
|
4,007
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
62,245
|
-18,890
|
5,445
|
6,368
|
18,030
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
33,398
|
-792
|
-578
|
-399
|
3,587
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28,848
|
-18,098
|
6,023
|
6,767
|
14,443
|