|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
204,884
|
244,811
|
229,739
|
197,551
|
226,268
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6
|
|
77
|
16
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
204,878
|
244,811
|
229,662
|
197,535
|
226,268
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
160,166
|
179,110
|
176,387
|
147,090
|
178,352
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
44,712
|
65,701
|
53,274
|
50,445
|
47,916
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25,867
|
38,150
|
1,329
|
2,922
|
6,623
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7
|
902
|
400
|
1,255
|
603
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
25,450
|
26,251
|
30,983
|
25,415
|
26,567
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35,582
|
40,414
|
36,994
|
42,567
|
37,051
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,540
|
36,284
|
-13,773
|
-15,870
|
-9,682
|
|
12. Thu nhập khác
|
195
|
228
|
336
|
24
|
125
|
|
13. Chi phí khác
|
-13
|
268
|
16
|
34
|
133
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
209
|
-40
|
321
|
-10
|
-8
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,749
|
36,244
|
-13,453
|
-15,880
|
-9,689
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,230
|
7,359
|
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,230
|
7,359
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,519
|
28,885
|
-13,453
|
-15,880
|
-9,689
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,519
|
28,885
|
-13,453
|
-15,880
|
-9,689
|