単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 197,551 226,268 342,833 207,863 203,967
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 16 0 1 0 41
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 197,535 226,268 342,832 207,863 203,926
4. Giá vốn hàng bán 147,090 178,352 210,047 151,859 138,100
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 50,445 47,916 132,785 56,003 65,827
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,922 6,623 3,256 2,146 4,704
7. Chi phí tài chính 1,255 603 474 172 908
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 25,415 26,567 36,910 23,404 30,117
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 42,567 37,051 35,175 32,432 36,949
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -15,870 -9,682 63,482 2,141 2,556
12. Thu nhập khác 24 125 1,204 7 1
13. Chi phí khác 34 133 58 81 68
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -10 -8 1,146 -73 -67
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -15,880 -9,689 64,628 2,068 2,489
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 11,556 451 498
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 11,556 451 498
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -15,880 -9,689 53,072 1,617 1,992
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -15,880 -9,689 53,072 1,617 1,992