|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
197,551
|
226,268
|
342,833
|
207,863
|
203,967
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
16
|
0
|
1
|
0
|
41
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
197,535
|
226,268
|
342,832
|
207,863
|
203,926
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
147,090
|
178,352
|
210,047
|
151,859
|
138,100
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
50,445
|
47,916
|
132,785
|
56,003
|
65,827
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,922
|
6,623
|
3,256
|
2,146
|
4,704
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,255
|
603
|
474
|
172
|
908
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
25,415
|
26,567
|
36,910
|
23,404
|
30,117
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42,567
|
37,051
|
35,175
|
32,432
|
36,949
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-15,870
|
-9,682
|
63,482
|
2,141
|
2,556
|
|
12. Thu nhập khác
|
24
|
125
|
1,204
|
7
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
34
|
133
|
58
|
81
|
68
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-10
|
-8
|
1,146
|
-73
|
-67
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-15,880
|
-9,689
|
64,628
|
2,068
|
2,489
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
11,556
|
451
|
498
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
11,556
|
451
|
498
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-15,880
|
-9,689
|
53,072
|
1,617
|
1,992
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-15,880
|
-9,689
|
53,072
|
1,617
|
1,992
|