Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 400.517 398.115 347.116 390.738 422.347
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 400.517 398.115 347.116 390.738 422.347
4. Giá vốn hàng bán 380.529 408.651 372.582 349.901 373.858
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19.989 -10.536 -25.466 40.837 48.488
6. Doanh thu hoạt động tài chính 957 181 7 15 186
7. Chi phí tài chính 1.439 2.228 2.975 2.307 482
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.439 2.228 2.877 2.307 482
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 3.274 2.186 2.022 2.466 2.602
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.707 5.656 5.227 6.279 9.015
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9.526 -20.426 -35.682 29.800 36.575
12. Thu nhập khác 159 1.890 405 419
13. Chi phí khác 43 41 95 101 7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 117 -41 1.795 304 412
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9.642 -20.467 -33.888 30.104 36.987
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 992 17 0 1.822
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 992 17 0 1.822
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.650 -20.484 -33.888 30.104 35.165
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8.650 -20.484 -33.888 30.104 35.165