|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
400,517
|
398,115
|
347,116
|
390,738
|
422,347
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
400,517
|
398,115
|
347,116
|
390,738
|
422,347
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
380,529
|
408,651
|
372,582
|
349,901
|
373,858
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19,989
|
-10,536
|
-25,466
|
40,837
|
48,488
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
957
|
181
|
7
|
15
|
186
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,439
|
2,228
|
2,975
|
2,307
|
482
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,439
|
2,228
|
2,877
|
2,307
|
482
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,274
|
2,186
|
2,022
|
2,466
|
2,602
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,707
|
5,656
|
5,227
|
6,279
|
9,015
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,526
|
-20,426
|
-35,682
|
29,800
|
36,575
|
|
12. Thu nhập khác
|
159
|
|
1,890
|
405
|
419
|
|
13. Chi phí khác
|
43
|
41
|
95
|
101
|
7
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
117
|
-41
|
1,795
|
304
|
412
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,642
|
-20,467
|
-33,888
|
30,104
|
36,987
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
992
|
17
|
|
0
|
1,822
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
992
|
17
|
|
0
|
1,822
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,650
|
-20,484
|
-33,888
|
30,104
|
35,165
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,650
|
-20,484
|
-33,888
|
30,104
|
35,165
|