|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
76,473
|
115,775
|
248,494
|
101,519
|
157,927
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
183,345
|
162,223
|
165,594
|
163,875
|
146,102
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
105,331
|
102,337
|
102,011
|
101,903
|
101,272
|
|
- Các khoản dự phòng
|
18,543
|
9,600
|
13,893
|
10,762
|
-353
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-98
|
-45
|
26
|
-59
|
25
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-34,005
|
-34,524
|
-35,674
|
-32,585
|
-35,557
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
93,573
|
84,856
|
85,338
|
83,853
|
80,715
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
259,818
|
277,998
|
414,089
|
265,394
|
304,029
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-22,217
|
-28,790
|
-12,750
|
-81,426
|
-14,406
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9,564
|
-52,966
|
-45,757
|
-55,241
|
-106,730
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
66,126
|
-3,977
|
-210,508
|
127,887
|
58,364
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
8,367
|
447
|
15,012
|
8,980
|
16,413
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-30,532
|
-128,453
|
-40,146
|
-126,142
|
-33,958
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8,806
|
-1,867
|
|
-2,072
|
-152
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
263,192
|
62,393
|
119,939
|
137,380
|
223,561
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7,405
|
-40,969
|
6,872
|
-18,208
|
-24,369
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
432
|
5,846
|
-3,553
|
234
|
5,642
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,921,000
|
|
-210,000
|
-72,643
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,606,478
|
86,000
|
210,000
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
316,285
|
2,373
|
3,644
|
2,958
|
12,608
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5,210
|
53,250
|
6,962
|
-87,659
|
-6,119
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
24,470
|
|
113,531
|
-1,748
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,552,509
|
1,417,750
|
1,416,153
|
1,388,916
|
1,164,124
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,947,455
|
-1,459,124
|
-1,449,858
|
-1,617,238
|
-1,415,346
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-2,900
|
-2,964
|
-3,030
|
-3,097
|
-3,166
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-373,376
|
-44,338
|
76,795
|
-233,167
|
-254,388
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-115,394
|
71,305
|
203,696
|
-183,446
|
-36,945
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
305,873
|
190,479
|
261,784
|
465,480
|
282,034
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
190,479
|
261,784
|
465,480
|
282,034
|
245,088
|