|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,305,594
|
1,402,087
|
1,010,140
|
1,330,749
|
1,451,744
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,733
|
978
|
2,223
|
1,408
|
959
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,303,862
|
1,401,110
|
1,007,917
|
1,329,341
|
1,450,786
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,057,357
|
1,138,986
|
813,766
|
1,106,060
|
1,199,626
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
246,505
|
262,124
|
194,151
|
223,282
|
251,160
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,298
|
21,710
|
15,389
|
15,081
|
16,695
|
|
7. Chi phí tài chính
|
37,208
|
29,522
|
24,938
|
30,478
|
32,240
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,015
|
23,806
|
19,934
|
19,751
|
19,299
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,172
|
1,485
|
1,110
|
1,420
|
1,309
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
72,664
|
69,987
|
60,022
|
73,957
|
66,515
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
98,330
|
127,494
|
86,527
|
92,894
|
98,112
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
50,772
|
58,316
|
39,163
|
42,454
|
72,295
|
|
12. Thu nhập khác
|
7,601
|
8,860
|
5,936
|
12,182
|
10,685
|
|
13. Chi phí khác
|
1,541
|
9,868
|
1,967
|
1,920
|
1,679
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,059
|
-1,008
|
3,969
|
10,262
|
9,005
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
56,831
|
57,308
|
43,132
|
52,716
|
81,301
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,968
|
10,205
|
7,966
|
9,396
|
14,692
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-44
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,924
|
10,205
|
7,966
|
9,396
|
14,692
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
46,907
|
47,103
|
35,166
|
43,320
|
66,609
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
14,960
|
15,945
|
11,618
|
18,482
|
21,559
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
31,947
|
31,157
|
23,548
|
24,838
|
45,050
|