単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,330,749 1,451,744 1,508,289 1,156,164 1,323,751
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,408 959 1,419 788 1,565
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,329,341 1,450,786 1,506,870 1,155,376 1,322,186
4. Giá vốn hàng bán 1,106,060 1,199,626 1,208,225 949,853 1,068,862
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 223,282 251,160 298,645 205,523 253,325
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,081 16,695 10,903 17,552 15,415
7. Chi phí tài chính 30,478 32,240 49,361 27,312 24,276
-Trong đó: Chi phí lãi vay 19,751 19,299 19,896 22,336 22,216
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,420 1,309 2,871 756 820
9. Chi phí bán hàng 73,957 66,515 80,985 57,571 75,620
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 92,894 98,112 119,248 89,950 111,363
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 42,454 72,295 62,826 48,998 58,300
12. Thu nhập khác 12,182 10,685 8,447 10,536 6,015
13. Chi phí khác 1,920 1,679 1,567 1,213 2,627
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10,262 9,005 6,880 9,323 3,388
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 52,716 81,301 69,705 58,321 61,688
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,396 14,692 11,942 10,937 10,019
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,396 14,692 11,942 10,937 10,019
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 43,320 66,609 57,763 47,385 51,669
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 18,482 21,559 17,935 15,121 17,954
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24,838 45,050 39,828 32,263 33,715