単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,305,594 1,402,087 1,010,140 1,330,749 1,451,744
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,733 978 2,223 1,408 959
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,303,862 1,401,110 1,007,917 1,329,341 1,450,786
4. Giá vốn hàng bán 1,057,357 1,138,986 813,766 1,106,060 1,199,626
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 246,505 262,124 194,151 223,282 251,160
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,298 21,710 15,389 15,081 16,695
7. Chi phí tài chính 37,208 29,522 24,938 30,478 32,240
-Trong đó: Chi phí lãi vay 18,015 23,806 19,934 19,751 19,299
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,172 1,485 1,110 1,420 1,309
9. Chi phí bán hàng 72,664 69,987 60,022 73,957 66,515
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 98,330 127,494 86,527 92,894 98,112
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 50,772 58,316 39,163 42,454 72,295
12. Thu nhập khác 7,601 8,860 5,936 12,182 10,685
13. Chi phí khác 1,541 9,868 1,967 1,920 1,679
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6,059 -1,008 3,969 10,262 9,005
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 56,831 57,308 43,132 52,716 81,301
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,968 10,205 7,966 9,396 14,692
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -44 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,924 10,205 7,966 9,396 14,692
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 46,907 47,103 35,166 43,320 66,609
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 14,960 15,945 11,618 18,482 21,559
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 31,947 31,157 23,548 24,838 45,050