単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,402,087 1,010,140 1,330,749 1,451,744 1,508,289
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 978 2,223 1,408 959 1,419
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,401,110 1,007,917 1,329,341 1,450,786 1,506,870
4. Giá vốn hàng bán 1,138,986 813,766 1,106,060 1,199,626 1,208,225
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 262,124 194,151 223,282 251,160 298,645
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21,710 15,389 15,081 16,695 10,903
7. Chi phí tài chính 29,522 24,938 30,478 32,240 49,361
-Trong đó: Chi phí lãi vay 23,806 19,934 19,751 19,299 19,896
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,485 1,110 1,420 1,309 2,871
9. Chi phí bán hàng 69,987 60,022 73,957 66,515 80,985
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 127,494 86,527 92,894 98,112 119,248
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 58,316 39,163 42,454 72,295 62,826
12. Thu nhập khác 8,860 5,936 12,182 10,685 8,447
13. Chi phí khác 9,868 1,967 1,920 1,679 1,567
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,008 3,969 10,262 9,005 6,880
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 57,308 43,132 52,716 81,301 69,705
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,205 7,966 9,396 14,692 11,942
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10,205 7,966 9,396 14,692 11,942
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 47,103 35,166 43,320 66,609 57,763
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 15,945 11,618 18,482 21,559 17,935
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 31,157 23,548 24,838 45,050 39,828