|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
43,132
|
52,716
|
81,301
|
69,705
|
58,321
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
40,556
|
38,935
|
38,640
|
42,855
|
43,133
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
24,537
|
24,345
|
23,649
|
23,731
|
23,997
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-621
|
-123
|
-173
|
3,932
|
-789
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,294
|
-4,692
|
-4,135
|
-4,705
|
-2,411
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
19,934
|
19,405
|
19,299
|
19,896
|
22,336
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
83,688
|
91,651
|
119,941
|
112,560
|
101,454
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
264,421
|
-157,751
|
-92,633
|
-252,581
|
145,927
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-97,753
|
28,980
|
15,914
|
44,652
|
-87,819
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-143,995
|
150,693
|
83,032
|
254,078
|
-190,942
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-6,429
|
-52
|
2,334
|
881
|
-7,302
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-19,934
|
-19,405
|
-19,299
|
-19,896
|
-22,336
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-23,937
|
-2,792
|
-10,288
|
-12,697
|
-18,878
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-11,079
|
-1,697
|
-13,072
|
-6,381
|
-7,817
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
44,981
|
89,627
|
85,929
|
120,618
|
-87,713
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-11,032
|
-35,129
|
-26,284
|
-14,721
|
-25,579
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
29
|
504
|
-210
|
5
|
40
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-994
|
43,612
|
-12,850
|
-10,045
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
12,645
|
-12,645
|
-49,940
|
-2,678
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-1,778
|
-3,847
|
-182
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
-686
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,265
|
4,553
|
6,023
|
4,741
|
3,022
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
4,907
|
-45,490
|
-31,331
|
-25,687
|
-32,562
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
937,733
|
897,233
|
965,160
|
1,006,741
|
1,095,684
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,061,882
|
-890,678
|
-935,606
|
-969,677
|
-1,114,945
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-25,265
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-124,149
|
6,555
|
4,288
|
37,064
|
-19,262
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-74,261
|
50,692
|
58,886
|
131,995
|
-139,537
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
337,375
|
263,114
|
313,806
|
372,691
|
507,882
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
263,114
|
313,806
|
372,691
|
504,686
|
368,345
|