|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
1.276.775
|
1.383.147
|
1.907.117
|
1.458.540
|
1.960.567
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
3.869.956
|
4.111.770
|
6.331.741
|
9.819.956
|
5.325.358
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
47.902.910
|
59.289.112
|
64.455.608
|
73.968.963
|
82.634.414
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
43.229.735
|
54.838.365
|
54.290.946
|
59.247.924
|
70.204.286
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
4.673.175
|
4.450.747
|
10.164.662
|
14.721.039
|
12.430.128
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
189.399.835
|
197.740.711
|
201.881.888
|
202.358.240
|
211.748.343
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
192.345.852
|
200.756.749
|
204.953.493
|
205.208.835
|
214.695.535
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-2.946.017
|
-3.016.038
|
-3.071.605
|
-2.850.595
|
-2.947.192
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
59.039.247
|
64.018.195
|
65.171.218
|
97.293.272
|
84.299.119
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
59.073.227
|
64.050.758
|
65.203.781
|
97.307.982
|
84.301.939
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-33.980
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
|
-32.563
|
-32.563
|
-14.710
|
-2.820
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
12.030
|
1.236
|
1.236
|
1.236
|
1.236
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
17.049
|
1.236
|
1.236
|
1.236
|
1.236
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-5.019
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
428.590
|
443.622
|
460.951
|
497.775
|
507.921
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
235.443
|
258.154
|
262.905
|
288.169
|
288.990
|
|
- Nguyên giá
|
771.458
|
809.053
|
831.861
|
837.302
|
852.116
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-536.015
|
-550.899
|
-568.956
|
-549.133
|
-563.126
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
193.147
|
185.468
|
198.046
|
209.606
|
218.931
|
|
- Nguyên giá
|
664.634
|
665.034
|
686.555
|
707.800
|
726.946
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-471.487
|
-479.566
|
-488.509
|
-498.194
|
-508.015
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
12.797.805
|
14.343.503
|
15.468.909
|
22.275.959
|
26.433.946
|
|
1. Các khoản phải thu
|
6.202.585
|
6.692.672
|
6.716.332
|
11.435.399
|
14.880.979
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
5.889.625
|
6.898.371
|
8.050.195
|
10.202.761
|
10.502.361
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
749.502
|
796.308
|
746.419
|
674.780
|
1.087.692
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
2.681
|
191
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-43.907
|
-43.848
|
-44.037
|
-36.981
|
-37.086
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
314.727.148
|
341.331.296
|
355.678.668
|
407.673.941
|
412.910.904
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
412.910.904
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
5.081.163
|
8.968.080
|
7.152.102
|
23.066.596
|
18.503.781
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
80.490.804
|
85.987.426
|
|
108.610.209
|
115.728.782
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
51.003.740
|
56.692.145
|
|
79.154.266
|
84.057.847
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
29.487.064
|
29.295.281
|
|
29.455.943
|
31.670.935
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
163.035.139
|
174.429.900
|
183.397.660
|
196.671.626
|
193.895.833
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
881.790
|
810.290
|
978.465
|
433.514
|
391.414
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
21.888.796
|
27.098.796
|
26.098.690
|
29.634.109
|
33.772.276
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
5.328.809
|
4.724.685
|
5.473.913
|
6.811.829
|
6.640.905
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
3.473.328
|
3.209.035
|
3.654.688
|
4.341.024
|
5.349.074
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
1.855.481
|
1.515.650
|
1.819.225
|
2.470.805
|
1.291.831
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
38.020.647
|
39.312.119
|
40.556.253
|
42.446.058
|
43.977.913
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
26.034.068
|
26.034.068
|
26.034.068
|
31.234.068
|
31.234.068
|
|
- Vốn điều lệ
|
26.000.000
|
26.000.000
|
26.000.000
|
31.200.000
|
31.200.000
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
608
|
608
|
608
|
608
|
608
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
33.460
|
33.460
|
33.460
|
33.460
|
33.460
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
3.288.026
|
4.393.879
|
4.393.879
|
4.393.879
|
4.393.879
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-62.511
|
-8.512
|
-38.559
|
|
17.633
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
8.761.064
|
8.892.684
|
10.166.865
|
6.818.111
|
8.332.333
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
314.727.148
|
341.331.296
|
355.678.668
|
407.673.941
|
412.910.904
|