|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,749,098
|
5,522,915
|
4,541,917
|
5,280,403
|
5,538,068
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,475
|
1,957
|
10
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,747,623
|
5,520,958
|
4,541,908
|
5,280,403
|
5,538,068
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,817,038
|
4,695,784
|
3,977,925
|
4,450,895
|
4,368,122
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
930,585
|
825,173
|
563,982
|
829,508
|
1,169,946
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
77,867
|
157,134
|
191,457
|
210,720
|
239,960
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18,933
|
72,685
|
72,905
|
84,720
|
91,952
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,083
|
33,905
|
44,582
|
53,363
|
64,310
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
-8,906
|
-25,275
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
144,884
|
173,363
|
147,696
|
136,713
|
157,187
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
298,757
|
295,385
|
229,727
|
252,452
|
310,414
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
545,879
|
440,875
|
305,112
|
557,437
|
825,077
|
|
12. Thu nhập khác
|
429
|
2,599
|
5,552
|
2,756
|
966
|
|
13. Chi phí khác
|
3,649
|
9,104
|
4,080
|
18,975
|
7,862
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,221
|
-6,505
|
1,471
|
-16,219
|
-6,897
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
542,658
|
434,370
|
306,583
|
541,218
|
818,180
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
100,292
|
99,356
|
61,338
|
101,318
|
147,320
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
100,292
|
99,356
|
61,338
|
101,318
|
147,320
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
442,366
|
335,014
|
245,245
|
439,901
|
670,860
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-995
|
-18,719
|
2,207
|
748
|
25,232
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
443,361
|
353,732
|
243,038
|
439,152
|
645,628
|