Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,749,098 5,522,915 4,541,917 5,280,403 5,538,068
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,475 1,957 10 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,747,623 5,520,958 4,541,908 5,280,403 5,538,068
4. Giá vốn hàng bán 3,817,038 4,695,784 3,977,925 4,450,895 4,368,122
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 930,585 825,173 563,982 829,508 1,169,946
6. Doanh thu hoạt động tài chính 77,867 157,134 191,457 210,720 239,960
7. Chi phí tài chính 18,933 72,685 72,905 84,720 91,952
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10,083 33,905 44,582 53,363 64,310
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 -8,906 -25,275
9. Chi phí bán hàng 144,884 173,363 147,696 136,713 157,187
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 298,757 295,385 229,727 252,452 310,414
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 545,879 440,875 305,112 557,437 825,077
12. Thu nhập khác 429 2,599 5,552 2,756 966
13. Chi phí khác 3,649 9,104 4,080 18,975 7,862
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3,221 -6,505 1,471 -16,219 -6,897
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 542,658 434,370 306,583 541,218 818,180
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 100,292 99,356 61,338 101,318 147,320
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 100,292 99,356 61,338 101,318 147,320
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 442,366 335,014 245,245 439,901 670,860
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -995 -18,719 2,207 748 25,232
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 443,361 353,732 243,038 439,152 645,628