|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
89.791.619
|
76.380.750
|
78.516.999
|
83.456.446
|
81.927.677
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.162.852
|
191.525
|
265.380
|
278.726
|
306.348
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
88.628.767
|
76.189.225
|
78.251.619
|
83.177.720
|
81.621.329
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
66.493.966
|
55.154.201
|
56.130.507
|
58.521.982
|
56.040.719
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22.134.801
|
21.035.024
|
22.121.112
|
24.655.738
|
25.580.610
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.799.578
|
2.575.563
|
2.405.205
|
4.043.530
|
2.094.248
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.706.531
|
6.361.642
|
8.129.513
|
7.900.139
|
6.916.498
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.669.426
|
4.847.702
|
6.946.060
|
6.404.706
|
5.418.158
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3.896.641
|
4.339.650
|
3.895.982
|
4.443.769
|
5.080.057
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11.786.338
|
12.511.539
|
14.192.355
|
14.565.375
|
14.202.530
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.064.969
|
3.854.314
|
3.750.002
|
3.916.974
|
3.713.793
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11.273.182
|
5.222.742
|
2.350.429
|
6.760.549
|
7.922.094
|
|
12. Thu nhập khác
|
501.150
|
279.707
|
309.976
|
180.026
|
446.488
|
|
13. Chi phí khác
|
285.548
|
355.299
|
97.431
|
915.772
|
480.492
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
215.602
|
-75.592
|
212.545
|
-735.746
|
-34.004
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11.488.784
|
5.147.150
|
2.562.974
|
6.024.803
|
7.888.090
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.499.249
|
626.750
|
1.288.786
|
1.510.936
|
1.036.709
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-111.846
|
-233.984
|
-595.739
|
241.483
|
87.870
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.387.403
|
392.766
|
693.047
|
1.752.419
|
1.124.579
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.101.381
|
4.754.384
|
1.869.927
|
4.272.384
|
6.763.511
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
856.456
|
1.187.388
|
1.451.232
|
2.273.325
|
2.655.205
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9.244.925
|
3.566.996
|
418.695
|
1.999.059
|
4.108.306
|