|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
13.583.642
|
11.665.241
|
14.107.033
|
14.345.267
|
7.442.724
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
19.352
|
9.893
|
13.780
|
8.939
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
13.564.290
|
11.655.348
|
14.093.253
|
14.336.329
|
7.442.724
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
11.293.885
|
9.651.913
|
13.308.967
|
13.443.622
|
5.982.776
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.270.405
|
2.003.435
|
784.286
|
892.707
|
1.459.948
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
344.623
|
434.415
|
485.311
|
1.917.334
|
183.847
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.435.452
|
1.424.959
|
2.195.844
|
2.284.396
|
1.253.464
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
832.872
|
1.004.524
|
1.371.669
|
1.020.072
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3.065
|
13.920
|
9.710
|
30.317
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
445.622
|
346.627
|
377.180
|
361.709
|
99.169
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
638.031
|
473.417
|
499.572
|
452.327
|
163.228
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
98.987
|
206.767
|
-1.793.288
|
-258.076
|
127.935
|
|
12. Thu nhập khác
|
142.173
|
102.063
|
181.079
|
69.542
|
10.214
|
|
13. Chi phí khác
|
84.644
|
59.358
|
41.803
|
745.036
|
89.273
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
57.529
|
42.705
|
139.276
|
-675.494
|
-79.059
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
156.516
|
249.472
|
-1.654.013
|
-933.570
|
48.876
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
59.707
|
54.118
|
56.990
|
309.709
|
33.504
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-164.315
|
-98.326
|
-181.392
|
343.320
|
4.079
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-104.608
|
-44.208
|
-124.402
|
653.029
|
37.583
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
261.124
|
293.680
|
-1.529.611
|
-1.586.599
|
11.293
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
65.512
|
32.011
|
46.274
|
51.858
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
195.611
|
261.669
|
-1.575.884
|
-1.638.457
|
11.293
|