|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
465,277
|
374,448
|
1,207,223
|
1,273,966
|
1,519,920
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
465,277
|
374,448
|
1,207,223
|
1,273,966
|
1,519,920
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
400,622
|
341,829
|
1,201,211
|
1,246,634
|
1,500,115
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
64,655
|
32,619
|
6,012
|
27,332
|
19,804
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
91,196
|
78,311
|
24,332
|
28,995
|
180,544
|
|
7. Chi phí tài chính
|
84,547
|
29,315
|
36,817
|
28,478
|
169,550
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
84,325
|
28,070
|
17,537
|
15,955
|
66,679
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
47,073
|
17,130
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
43
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,511
|
13,978
|
31,880
|
4,861
|
6,338
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
96,865
|
84,767
|
-38,352
|
22,988
|
24,417
|
|
12. Thu nhập khác
|
193
|
384
|
142,628
|
3,107
|
4,219
|
|
13. Chi phí khác
|
208
|
341
|
14,144
|
3,663
|
44
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-15
|
42
|
128,484
|
-557
|
4,175
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
96,851
|
84,809
|
90,132
|
22,432
|
28,592
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,834
|
7,089
|
21,836
|
5,292
|
5,442
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,834
|
7,089
|
21,836
|
5,292
|
5,442
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
87,017
|
77,720
|
68,295
|
17,140
|
23,150
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
639
|
87
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
86,378
|
77,633
|
68,295
|
17,140
|
23,150
|