単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 465,277 374,448 1,207,223 1,273,966 1,519,920
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 465,277 374,448 1,207,223 1,273,966 1,519,920
4. Giá vốn hàng bán 400,622 341,829 1,201,211 1,246,634 1,500,115
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 64,655 32,619 6,012 27,332 19,804
6. Doanh thu hoạt động tài chính 91,196 78,311 24,332 28,995 180,544
7. Chi phí tài chính 84,547 29,315 36,817 28,478 169,550
-Trong đó: Chi phí lãi vay 84,325 28,070 17,537 15,955 66,679
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 47,073 17,130 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 43
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,511 13,978 31,880 4,861 6,338
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 96,865 84,767 -38,352 22,988 24,417
12. Thu nhập khác 193 384 142,628 3,107 4,219
13. Chi phí khác 208 341 14,144 3,663 44
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -15 42 128,484 -557 4,175
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 96,851 84,809 90,132 22,432 28,592
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,834 7,089 21,836 5,292 5,442
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,834 7,089 21,836 5,292 5,442
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 87,017 77,720 68,295 17,140 23,150
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 639 87 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 86,378 77,633 68,295 17,140 23,150