|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,294,538
|
1,331,151
|
1,248,310
|
1,292,138
|
896,932
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
556
|
2,601
|
2,515
|
5,236
|
6,888
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,293,982
|
1,328,550
|
1,245,795
|
1,286,902
|
890,045
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,221,419
|
1,234,936
|
1,155,293
|
1,185,417
|
802,210
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
72,564
|
93,614
|
90,502
|
101,485
|
87,835
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,161
|
1,405
|
1,853
|
3,081
|
2,617
|
|
7. Chi phí tài chính
|
22,822
|
26,593
|
28,864
|
25,255
|
22,915
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22,732
|
26,308
|
28,484
|
24,638
|
22,821
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,807
|
20,890
|
20,094
|
25,344
|
17,010
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,360
|
27,785
|
23,351
|
32,581
|
25,337
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,735
|
19,751
|
20,046
|
21,386
|
25,189
|
|
12. Thu nhập khác
|
626
|
669
|
277
|
317
|
1,123
|
|
13. Chi phí khác
|
69
|
4,512
|
227
|
129
|
2,996
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
557
|
-3,843
|
50
|
188
|
-1,874
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16,292
|
15,908
|
20,096
|
21,574
|
23,316
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,282
|
11,351
|
4,075
|
3,770
|
5,183
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,282
|
11,351
|
4,075
|
3,770
|
5,183
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13,011
|
4,557
|
16,021
|
17,804
|
18,133
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13,011
|
4,557
|
16,021
|
17,804
|
18,133
|