Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.013.064 1.294.538 1.331.151 1.248.310 1.292.138
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 285 556 2.601 2.515 5.236
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.012.779 1.293.982 1.328.550 1.245.795 1.286.902
4. Giá vốn hàng bán 952.339 1.221.419 1.234.936 1.155.293 1.185.417
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 60.441 72.564 93.614 90.502 101.485
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.706 1.161 1.405 1.853 3.081
7. Chi phí tài chính 22.522 22.822 26.593 28.864 25.255
-Trong đó: Chi phí lãi vay 22.347 22.732 26.308 28.484 24.638
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 21.071 14.807 20.890 20.094 25.344
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.698 20.360 27.785 23.351 32.581
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8.856 15.735 19.751 20.046 21.386
12. Thu nhập khác 121 626 669 277 317
13. Chi phí khác 27 69 4.512 227 129
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 94 557 -3.843 50 188
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8.950 16.292 15.908 20.096 21.574
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.096 3.282 11.351 4.075 3.770
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.096 3.282 11.351 4.075 3.770
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7.854 13.011 4.557 16.021 17.804
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.854 13.011 4.557 16.021 17.804