|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
634,039
|
689,868
|
583,614
|
1,033,435
|
786,179
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
36,376
|
21,224
|
27,421
|
22,615
|
39,902
|
|
1. Tiền
|
36,376
|
21,224
|
27,421
|
22,615
|
39,902
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
467,171
|
504,989
|
440,662
|
870,513
|
561,519
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
466,306
|
487,032
|
421,097
|
715,794
|
540,314
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
79
|
16,972
|
18,691
|
23,772
|
18,595
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
786
|
984
|
873
|
130,946
|
2,610
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
124,267
|
156,274
|
111,332
|
135,453
|
180,303
|
|
1. Hàng tồn kho
|
124,267
|
156,274
|
111,332
|
190,200
|
197,543
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-54,747
|
-17,240
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,225
|
7,381
|
4,200
|
4,854
|
4,454
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,506
|
7,067
|
2,098
|
2,311
|
2,608
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
842
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
719
|
314
|
2,102
|
2,542
|
1,003
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
69,448
|
70,223
|
65,078
|
59,404
|
56,146
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
195
|
195
|
45
|
45
|
45
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
195
|
195
|
45
|
45
|
45
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
61,111
|
60,725
|
55,678
|
51,342
|
47,042
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
60,666
|
60,317
|
55,305
|
51,007
|
46,746
|
|
- Nguyên giá
|
556,816
|
515,429
|
516,944
|
515,539
|
515,539
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-496,150
|
-455,112
|
-461,639
|
-464,532
|
-468,793
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
446
|
407
|
373
|
335
|
296
|
|
- Nguyên giá
|
458
|
458
|
462
|
462
|
462
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13
|
-51
|
-89
|
-128
|
-166
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
849
|
1,036
|
1,141
|
1,378
|
1,636
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
849
|
1,036
|
1,141
|
1,378
|
1,636
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,293
|
8,268
|
8,213
|
6,639
|
7,422
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,293
|
8,268
|
6,273
|
5,378
|
6,787
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
1,940
|
1,261
|
635
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
703,487
|
760,091
|
648,691
|
1,092,838
|
842,324
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
533,065
|
583,934
|
466,276
|
901,707
|
664,405
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
526,751
|
565,340
|
443,988
|
880,720
|
645,280
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
121,879
|
195,170
|
153,559
|
237,342
|
121,096
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
324,214
|
282,901
|
229,030
|
578,051
|
415,999
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
166
|
192
|
266
|
6,179
|
6,267
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,356
|
4,335
|
5,787
|
6,409
|
1,626
|
|
6. Phải trả người lao động
|
35,280
|
36,376
|
42,397
|
29,955
|
37,685
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,345
|
5,921
|
3,383
|
5,554
|
7,521
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,655
|
4,105
|
1,553
|
1,998
|
1,465
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
24,700
|
29,600
|
3,002
|
11,997
|
43,175
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,156
|
6,739
|
5,011
|
3,236
|
10,445
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6,314
|
18,594
|
22,288
|
20,988
|
19,126
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6,314
|
18,594
|
22,288
|
20,988
|
19,126
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
170,422
|
176,157
|
182,415
|
191,131
|
177,919
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
170,422
|
176,157
|
182,415
|
191,131
|
177,919
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,670
|
10,670
|
10,670
|
10,670
|
10,670
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9,751
|
15,486
|
21,745
|
30,460
|
17,249
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
21,745
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9,751
|
15,486
|
21,745
|
8,716
|
17,249
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
703,487
|
760,091
|
648,691
|
1,092,838
|
842,324
|