Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 632.739 634.039 689.868 583.614 1.033.435
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 71.543 36.376 21.224 27.421 22.615
1. Tiền 71.543 36.376 21.224 27.421 22.615
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 439.390 467.171 504.989 440.662 870.513
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 438.436 466.306 487.032 421.097 715.794
2. Trả trước cho người bán 198 79 16.972 18.691 23.772
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 756 786 984 873 130.946
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 116.856 124.267 156.274 111.332 135.453
1. Hàng tồn kho 116.856 124.267 156.274 111.332 190.200
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -54.747
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.950 6.225 7.381 4.200 4.854
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.040 5.506 7.067 2.098 2.311
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 104 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 806 719 314 2.102 2.542
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 74.898 69.448 70.223 65.078 59.404
I. Các khoản phải thu dài hạn 245 195 195 45 45
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 245 195 195 45 45
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 66.001 61.111 60.725 55.678 51.342
1. Tài sản cố định hữu hình 66.001 60.666 60.317 55.305 51.007
- Nguyên giá 556.680 556.816 515.429 516.944 515.539
- Giá trị hao mòn lũy kế -490.679 -496.150 -455.112 -461.639 -464.532
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 446 407 373 335
- Nguyên giá 0 458 458 462 462
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -13 -51 -89 -128
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 502 849 1.036 1.141 1.378
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 502 849 1.036 1.141 1.378
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.150 7.293 8.268 8.213 6.639
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.150 7.293 8.268 6.273 5.378
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 1.940 1.261
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 707.637 703.487 760.091 648.691 1.092.838
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 526.841 533.065 583.934 466.276 901.707
I. Nợ ngắn hạn 519.767 526.751 565.340 443.988 880.720
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 153.528 121.879 195.170 153.559 237.342
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 321.084 324.214 282.901 229.030 578.051
4. Người mua trả tiền trước 172 166 192 266 6.179
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.042 6.356 4.335 5.787 6.409
6. Phải trả người lao động 26.376 35.280 36.376 42.397 29.955
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.536 2.345 5.921 3.383 5.554
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.060 2.655 4.105 1.553 1.998
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 7.500 24.700 29.600 3.002 11.997
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.468 9.156 6.739 5.011 3.236
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7.074 6.314 18.594 22.288 20.988
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7.074 6.314 18.594 22.288 20.988
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 180.797 170.422 176.157 182.415 191.131
I. Vốn chủ sở hữu 180.797 170.422 176.157 182.415 191.131
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10.670 10.670 10.670 10.670 10.670
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20.126 9.751 15.486 21.745 30.460
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15.671 0 0 0 21.745
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.455 9.751 15.486 21.745 8.716
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 707.637 703.487 760.091 648.691 1.092.838