単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,084,112 1,065,052 893,223 1,090,484 1,222,745
Các khoản giảm trừ doanh thu 12 0
Doanh thu thuần 1,084,100 1,065,052 893,223 1,090,484 1,222,745
Giá vốn hàng bán 1,038,714 996,996 857,232 1,039,747 1,156,810
Lợi nhuận gộp 45,386 68,057 35,991 50,737 65,935
Doanh thu hoạt động tài chính 21 25 18 21 17
Chi phí tài chính 2,415 1,843 2,518 3,070 4,559
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,414 1,842 2,518 3,070 4,559
Chi phí bán hàng 29,046 45,895 19,650 13,457 31,370
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,160 14,246 21,786 27,130 19,038
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,787 6,097 -7,945 7,102 10,985
Thu nhập khác 87 946 15,314 1,228 0
Chi phí khác 306 287 103 354 91
Lợi nhuận khác -218 660 15,211 873 -91
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,568 6,756 7,266 7,975 10,894
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,114 1,460 1,531 3,656 1,499
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -1,940 680
Chi phí thuế TNDN 1,114 1,460 1,531 1,716 2,179
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,455 5,297 5,735 6,259 8,716
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,455 5,297 5,735 6,259 8,716
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)