単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 634,039 689,868 583,614 1,033,435 786,179
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36,376 21,224 27,421 22,615 39,902
1. Tiền 36,376 21,224 27,421 22,615 39,902
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 467,171 504,989 440,662 870,513 561,519
1. Phải thu khách hàng 466,306 487,032 421,097 715,794 540,314
2. Trả trước cho người bán 79 16,972 18,691 23,772 18,595
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 786 984 873 130,946 2,610
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 124,267 156,274 111,332 135,453 180,303
1. Hàng tồn kho 124,267 156,274 111,332 190,200 197,543
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -54,747 -17,240
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,225 7,381 4,200 4,854 4,454
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,506 7,067 2,098 2,311 2,608
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 842
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 719 314 2,102 2,542 1,003
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 69,448 70,223 65,078 59,404 56,146
I. Các khoản phải thu dài hạn 195 195 45 45 45
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 195 195 45 45 45
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 61,111 60,725 55,678 51,342 47,042
1. Tài sản cố định hữu hình 60,666 60,317 55,305 51,007 46,746
- Nguyên giá 556,816 515,429 516,944 515,539 515,539
- Giá trị hao mòn lũy kế -496,150 -455,112 -461,639 -464,532 -468,793
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 446 407 373 335 296
- Nguyên giá 458 458 462 462 462
- Giá trị hao mòn lũy kế -13 -51 -89 -128 -166
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,293 8,268 8,213 6,639 7,422
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,293 8,268 6,273 5,378 6,787
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 1,940 1,261 635
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 703,487 760,091 648,691 1,092,838 842,324
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 533,065 583,934 466,276 901,707 664,405
I. Nợ ngắn hạn 526,751 565,340 443,988 880,720 645,280
1. Vay và nợ ngắn 121,879 195,170 153,559 237,342 121,096
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 324,214 282,901 229,030 578,051 415,999
4. Người mua trả tiền trước 166 192 266 6,179 6,267
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,356 4,335 5,787 6,409 1,626
6. Phải trả người lao động 35,280 36,376 42,397 29,955 37,685
7. Chi phí phải trả 2,345 5,921 3,383 5,554 7,521
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,655 4,105 1,553 1,998 1,465
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 24,700 29,600 3,002 11,997 43,175
II. Nợ dài hạn 6,314 18,594 22,288 20,988 19,126
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 6,314 18,594 22,288 20,988 19,126
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 170,422 176,157 182,415 191,131 177,919
I. Vốn chủ sở hữu 170,422 176,157 182,415 191,131 177,919
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,670 10,670 10,670 10,670 10,670
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,751 15,486 21,745 30,460 17,249
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,156 6,739 5,011 3,236 10,445
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 703,487 760,091 648,691 1,092,838 842,324