|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
304.526
|
549.637
|
557.761
|
600.921
|
747.596
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
304.526
|
549.637
|
557.761
|
600.921
|
747.596
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
255.274
|
426.828
|
442.602
|
478.018
|
560.117
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
49.252
|
122.809
|
115.159
|
122.903
|
187.479
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
32.287
|
114.641
|
25.248
|
18.872
|
25.370
|
|
7. Chi phí tài chính
|
89.075
|
134.817
|
17.768
|
11.704
|
-12.415
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13.330
|
7.904
|
17.768
|
12.610
|
13.912
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
2.850
|
9.476
|
22.903
|
53.174
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12.921
|
19.498
|
20.500
|
28.268
|
31.316
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20.462
|
30.715
|
29.694
|
31.606
|
41.282
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-40.919
|
55.270
|
81.921
|
93.100
|
205.839
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.584
|
41
|
2.784
|
8.947
|
7.550
|
|
13. Chi phí khác
|
1.078
|
87
|
117
|
2.272
|
11.192
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.506
|
-47
|
2.668
|
6.675
|
-3.642
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-39.412
|
55.224
|
84.588
|
99.775
|
202.197
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
8.107
|
14.653
|
14.118
|
38.826
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
-551
|
324
|
-8.332
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
8.107
|
14.102
|
14.442
|
30.493
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-39.412
|
47.117
|
70.486
|
85.333
|
171.704
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-39.412
|
47.117
|
70.486
|
85.333
|
171.704
|