|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
513,186
|
304,526
|
549,637
|
557,761
|
600,921
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
513,186
|
304,526
|
549,637
|
557,761
|
600,921
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
458,651
|
255,274
|
426,828
|
442,602
|
478,018
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
54,536
|
49,252
|
122,809
|
115,159
|
122,903
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
63,164
|
32,287
|
114,641
|
25,248
|
18,872
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,735
|
89,075
|
134,817
|
17,768
|
11,704
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,590
|
13,330
|
7,904
|
17,768
|
12,610
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
2,850
|
9,476
|
22,903
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,076
|
12,921
|
19,498
|
20,500
|
28,268
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,186
|
20,462
|
30,715
|
29,694
|
31,606
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
76,702
|
-40,919
|
55,270
|
81,921
|
93,100
|
|
12. Thu nhập khác
|
7,001
|
2,584
|
41
|
2,784
|
8,947
|
|
13. Chi phí khác
|
816
|
1,078
|
87
|
117
|
2,272
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,185
|
1,506
|
-47
|
2,668
|
6,675
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
82,887
|
-39,412
|
55,224
|
84,588
|
99,775
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,008
|
0
|
8,107
|
14,653
|
14,118
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
-551
|
324
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,008
|
0
|
8,107
|
14,102
|
14,442
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
74,879
|
-39,412
|
47,117
|
70,486
|
85,333
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
74,879
|
-39,412
|
47,117
|
70,486
|
85,333
|