単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,028,205 2,172,351 2,501,185 3,327,584 4,032,996
2. Điều chỉnh cho các khoản 71,976 204,230 106,664 153,474 -120,668
- Khấu hao TSCĐ 489,299 459,321 433,342 393,930 360,694
- Các khoản dự phòng 13,862 102,782 77,120 148,322 -16,392
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 20,285 17,804 185 -1,038 839
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -826,649 -763,715 -788,650 -803,188 -902,130
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 375,178 388,038 384,666 415,449 436,321
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,100,181 2,376,581 2,607,848 3,481,058 3,912,328
- Tăng, giảm các khoản phải thu -251,635 -83,919 56,727 168,304 954,542
- Tăng, giảm hàng tồn kho -888,492 -512,337 -3,231,320 -473,294 -3,249,442
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,134,760 1,930,842 678,619 -776,569 16,306,824
- Tăng giảm chi phí trả trước 7,331 14,950 -137,022 28,552 -8,904
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -295,932 -379,198 -380,112 -438,524 -407,676
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -312,745 -571,103 -205,811 -796,272 -521,014
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,493,467 2,775,817 -611,070 1,193,255 16,986,657
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -411,548 -119,682 -353,730 -350,143 -296,534
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,756 4,754 16,183 1,298 1,197
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -13,442,046 -13,513,381 -17,149,996 -10,333,984 -15,331,733
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 9,722,311 14,012,659 16,183,042 10,310,414 11,375,323
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 104,772 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -114,872 -122,390
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 521,640 633,874 894,340 684,861 -282,949
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số -831 -1,108 -2,608 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,608,718 1,017,115 -422,868 190,056 -4,534,696
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 174,490 0 109,038 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -3,242 -1,523 -811,106 -332
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 22,571,231 26,389,718 29,944,191 27,840,348 33,003,675
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -17,255,444 -29,222,061 -28,718,879 -29,670,638 -32,014,768
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -1,478,457 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 5,487,036 -4,312,323 523,245 -1,830,622 988,907
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,371,784 -519,391 -510,694 -447,312 13,440,867
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,658,218 6,030,068 5,510,816 4,999,926 4,553,653
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 66 139 -196 1,038 -839
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,030,068 5,510,816 4,999,926 4,553,653 17,993,681