|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.934.661
|
2.028.205
|
2.172.351
|
2.501.185
|
3.327.584
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
216.003
|
71.976
|
204.230
|
106.664
|
153.474
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
508.919
|
489.299
|
459.321
|
433.342
|
393.930
|
|
- Các khoản dự phòng
|
11.991
|
13.862
|
102.782
|
77.120
|
148.322
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
10.007
|
20.285
|
17.804
|
185
|
-1.038
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-637.707
|
-826.649
|
-763.715
|
-788.650
|
-803.188
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
322.793
|
375.178
|
388.038
|
384.666
|
415.449
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.150.664
|
2.100.181
|
2.376.581
|
2.607.848
|
3.481.058
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-21
|
-251.635
|
-83.919
|
56.727
|
168.304
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-575.793
|
-888.492
|
-512.337
|
-3.231.320
|
-473.294
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.748.346
|
1.134.760
|
1.930.842
|
678.619
|
-776.569
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-51.386
|
7.331
|
14.950
|
-137.022
|
28.552
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-325.486
|
-295.932
|
-379.198
|
-380.112
|
-438.524
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-456.800
|
-312.745
|
-571.103
|
-205.811
|
-796.272
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.489.525
|
1.493.467
|
2.775.817
|
-611.070
|
1.193.255
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-163.055
|
-411.548
|
-119.682
|
-353.730
|
-350.143
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
755
|
1.756
|
4.754
|
16.183
|
1.298
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-12.842.790
|
-13.442.046
|
-13.513.381
|
-17.149.996
|
-10.333.984
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
8.842.431
|
9.722.311
|
14.012.659
|
16.183.042
|
10.310.414
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
104.772
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
-114.872
|
-122.390
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
465.034
|
521.640
|
633.874
|
894.340
|
684.861
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
-277
|
-831
|
-1.108
|
-2.608
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3.697.901
|
-3.608.718
|
1.017.115
|
-422.868
|
190.056
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
174.490
|
0
|
109.038
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
-3.242
|
-1.523
|
-811.106
|
-332
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
19.644.969
|
22.571.231
|
26.389.718
|
29.944.191
|
27.840.348
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-20.675.754
|
-17.255.444
|
-29.222.061
|
-28.718.879
|
-29.670.638
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-1.478.457
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.030.786
|
5.487.036
|
-4.312.323
|
523.245
|
-1.830.622
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.239.162
|
3.371.784
|
-519.391
|
-510.694
|
-447.312
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.897.332
|
2.658.218
|
6.030.068
|
5.510.816
|
4.999.926
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
48
|
66
|
139
|
-196
|
1.038
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.658.218
|
6.030.068
|
5.510.816
|
4.999.926
|
4.553.653
|