Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 78,690 124,405 142,809 165,414 212,708
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,481 18,805 42,455 44,819 27,670
1. Tiền 12,881 14,005 42,455 36,819 25,970
2. Các khoản tương đương tiền 5,600 4,800 0 8,000 1,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,100 11,100 12,900 22,738 32,105
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11,100 11,100 12,900 22,738 32,105
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 41,159 69,201 54,027 60,034 101,109
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 31,767 57,671 46,822 51,257 89,489
2. Trả trước cho người bán 4,251 5,066 4,929 6,831 5,319
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,140 6,465 3,123 3,238 7,482
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -847 -1,291 -1,181
IV. Tổng hàng tồn kho 4,747 23,102 32,706 36,819 50,463
1. Hàng tồn kho 4,747 23,102 32,706 36,819 50,463
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,204 2,196 720 1,004 1,361
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 830 1,875 517 885 1,361
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,702 0 0 119 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 672 322 203 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 187,791 171,280 151,227 132,157 220,159
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,004 1,002 1,313 1,346 2,370
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 2,701 2,095 2,016 1,896 1,730
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 927 1,002 1,451 1,484 1,278
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1,625 -2,095 -2,154 -2,033 -637
II. Tài sản cố định 160,611 148,379 127,971 110,510 182,581
1. Tài sản cố định hữu hình 157,649 145,387 126,394 109,569 179,897
- Nguyên giá 334,623 330,407 315,090 316,414 403,162
- Giá trị hao mòn lũy kế -176,974 -185,020 -188,696 -206,846 -223,265
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,962 2,992 1,577 941 2,684
- Nguyên giá 10,820 11,706 11,294 11,489 13,875
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,858 -8,715 -9,717 -10,548 -11,191
III. Bất động sản đầu tư 12,268 11,459 10,732 10,004 9,277
- Nguyên giá 14,144 14,144 14,144 14,144 14,144
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,875 -2,685 -3,412 -4,139 -4,866
IV. Tài sản dở dang dài hạn 180 0 0 450 1,726
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 180 0 0 450 1,726
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,984 6,936 6,893 6,745 12,923
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 289 241 198 50 23
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 96,695 96,695 96,695 96,695 96,695
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -90,000 -90,000 -90,000 -90,000 -90,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 6,206
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,744 3,505 3,868 3,102 11,281
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,744 3,505 3,868 3,102 11,281
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 266,481 295,685 294,036 297,571 432,867
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 211,481 238,471 223,834 190,028 296,587
I. Nợ ngắn hạn 105,437 148,883 167,683 155,076 214,335
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 48,584 66,612 63,422 40,686 78,690
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 23,723 38,577 51,084 54,161 45,182
4. Người mua trả tiền trước 1,415 426 51 531 40
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 123 1,173 1,600 1,138 511
6. Phải trả người lao động 18,500 10,757 21,793 25,508 35,178
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,852 4,296 3,269 3,835 6,831
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,869 25,558 25,996 29,039 47,777
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,372 1,483 468 179 126
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 106,045 89,588 56,151 34,953 82,252
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 9,838
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3,827 5,864 6,675 7,828 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 93,268 74,695 40,517 19,962 65,478
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8,950 9,029 8,959 7,162 6,935
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 54,999 57,214 70,202 107,542 136,280
I. Vốn chủ sở hữu 54,999 57,214 70,202 107,542 136,280
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 83,158 83,158 83,158 83,158 83,158
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 38,554 38,554 38,554 38,554 38,554
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,969 3,969 3,969 3,969 3,969
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -85,411 -83,763 -71,182 -43,302 -15,771
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6,106 -85,411 -83,763 -71,182 -43,302
- LNST chưa phân phối kỳ này -91,517 1,648 12,581 27,879 27,531
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 14,732 15,299 15,706 25,167 26,373
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 266,481 295,685 294,036 297,571 432,867