|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
34,441
|
33,109
|
40,157
|
31,710
|
15,170
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
34,441
|
33,109
|
40,157
|
31,710
|
15,170
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
29,540
|
28,455
|
36,787
|
27,889
|
11,927
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,901
|
4,653
|
3,370
|
3,821
|
3,243
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,856
|
422
|
9,003
|
404
|
610
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13
|
1
|
2
|
4
|
2
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,608
|
2,227
|
2,822
|
2,251
|
2,284
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,136
|
2,847
|
9,549
|
1,969
|
1,567
|
|
12. Thu nhập khác
|
250
|
1
|
623
|
267
|
|
|
13. Chi phí khác
|
233
|
51
|
51
|
384
|
47
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
17
|
-50
|
571
|
-117
|
-47
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,153
|
2,797
|
10,120
|
1,853
|
1,520
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
541
|
559
|
298
|
371
|
304
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
541
|
559
|
298
|
371
|
304
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,612
|
2,238
|
9,822
|
1,482
|
1,216
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,612
|
2,238
|
9,822
|
1,482
|
1,216
|