単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,441 33,109 40,157 31,710 15,170
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 34,441 33,109 40,157 31,710 15,170
4. Giá vốn hàng bán 29,540 28,455 36,787 27,889 11,927
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,901 4,653 3,370 3,821 3,243
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,856 422 9,003 404 610
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 13 1 2 4 2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,608 2,227 2,822 2,251 2,284
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,136 2,847 9,549 1,969 1,567
12. Thu nhập khác 250 1 623 267
13. Chi phí khác 233 51 51 384 47
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 17 -50 571 -117 -47
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,153 2,797 10,120 1,853 1,520
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 541 559 298 371 304
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 541 559 298 371 304
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,612 2,238 9,822 1,482 1,216
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,612 2,238 9,822 1,482 1,216