|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40.157
|
31.710
|
15.170
|
16.510
|
16.528
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
40.157
|
31.710
|
15.170
|
16.510
|
16.528
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
36.787
|
27.889
|
11.927
|
12.865
|
12.618
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.370
|
3.821
|
3.243
|
3.645
|
3.910
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.003
|
404
|
610
|
774
|
9.910
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2
|
4
|
2
|
|
7
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.822
|
2.251
|
2.284
|
2.218
|
3.036
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9.549
|
1.969
|
1.567
|
2.200
|
10.777
|
|
12. Thu nhập khác
|
623
|
267
|
|
408
|
1.035
|
|
13. Chi phí khác
|
51
|
384
|
47
|
358
|
941
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
571
|
-117
|
-47
|
50
|
95
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10.120
|
1.853
|
1.520
|
2.251
|
10.872
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
298
|
371
|
304
|
450
|
450
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
298
|
371
|
304
|
450
|
450
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9.822
|
1.482
|
1.216
|
1.801
|
10.422
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9.822
|
1.482
|
1.216
|
1.801
|
10.422
|