Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 340,897 362,012 381,423 428,200 467,158
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 200,510 174,345 171,673 133,175 80,735
1. Tiền 124,231 18,036 15,363 116,676 80,735
2. Các khoản tương đương tiền 76,279 156,309 156,309 16,498 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26,546 76,791 96,791 178,924 129,466
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 26,546 76,791 96,791 178,924 129,466
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 41,890 36,696 36,861 43,036 186,218
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 37,372 34,599 33,934 37,691 43,751
2. Trả trước cho người bán 6,298 6,617 10,527 17,040 154,651
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15,798 18,749 9,976 10,394 9,905
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,577 -23,268 -17,576 -22,089 -22,090
IV. Tổng hàng tồn kho 71,874 73,952 76,095 72,899 70,397
1. Hàng tồn kho 71,874 73,952 76,095 72,899 70,397
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 76 227 3 166 343
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 162 108
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 202 0 0 225
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 76 26 3 3 9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 418,914 393,269 373,480 354,995 343,341
I. Các khoản phải thu dài hạn 500 500 500 500 500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 500 500 500 500 500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 393,314 368,189 344,688 321,886 303,835
1. Tài sản cố định hữu hình 392,950 367,850 344,370 321,589 303,559
- Nguyên giá 1,316,716 1,316,716 1,316,716 1,317,048 1,320,948
- Giá trị hao mòn lũy kế -923,766 -948,866 -972,346 -995,459 -1,017,389
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 364 339 318 297 276
- Nguyên giá 837 837 837 837 837
- Giá trị hao mòn lũy kế -473 -498 -519 -540 -561
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 7,557 8,685 13,175 20,449 27,483
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7,557 8,685 13,175 20,449 27,483
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,283 13,283 13,283 10,338 10,338
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 13,791 13,791 13,791 13,791 13,791
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -508 -508 -508 -3,453 -3,453
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,260 2,611 1,834 1,822 1,185
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,260 2,611 1,834 1,822 1,185
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 759,811 755,281 754,903 783,194 810,499
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 360,203 355,470 353,798 383,181 407,417
I. Nợ ngắn hạn 247,510 256,155 254,351 296,904 321,140
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 21,845 26,626 21,921 26,526 21,750
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 47,453 56,247 55,571 50,029 59,211
4. Người mua trả tiền trước 3,238 3,045 4,405 4,854 5,256
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,707 496 2,462 2,778 3,305
6. Phải trả người lao động 5,542 19,746 7,213 27,126 27,221
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 20,855 2,754 14,998 29,711 44,015
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,860 7,295 8,387 8,332 10,235
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 134,552 135,488 134,934 140,134 142,734
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,459 4,459 4,459 7,414 7,414
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 112,692 99,315 99,448 86,277 86,277
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 112,692 99,315 99,448 86,277 86,277
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 399,608 399,811 401,105 400,013 403,081
I. Vốn chủ sở hữu 399,608 399,811 401,105 400,013 403,081
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 373,860 373,860 373,860 373,860 373,860
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,089 6,089 6,089 22,835 22,835
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19,660 19,863 21,156 3,318 6,386
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 19,702 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 19,660 19,863 1,455 3,318 6,386
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 759,811 755,281 754,903 783,194 810,499