|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
302,420
|
340,897
|
362,012
|
381,423
|
428,200
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
173,482
|
200,510
|
174,345
|
171,673
|
133,175
|
|
1. Tiền
|
37,261
|
124,231
|
18,036
|
15,363
|
116,676
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
136,220
|
76,279
|
156,309
|
156,309
|
16,498
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
25,916
|
26,546
|
76,791
|
96,791
|
178,924
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
25,916
|
26,546
|
76,791
|
96,791
|
178,924
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28,695
|
41,890
|
36,696
|
36,861
|
43,036
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
22,875
|
37,372
|
34,599
|
33,934
|
37,691
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,752
|
6,298
|
6,617
|
10,527
|
17,040
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15,645
|
15,798
|
18,749
|
9,976
|
10,394
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17,577
|
-17,577
|
-23,268
|
-17,576
|
-22,089
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
72,523
|
71,874
|
73,952
|
76,095
|
72,899
|
|
1. Hàng tồn kho
|
72,523
|
71,874
|
73,952
|
76,095
|
72,899
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,804
|
76
|
227
|
3
|
166
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
162
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,675
|
0
|
202
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
129
|
76
|
26
|
3
|
3
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
446,707
|
418,914
|
393,269
|
373,480
|
354,995
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
423,907
|
393,314
|
368,189
|
344,688
|
321,886
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
423,853
|
392,950
|
367,850
|
344,370
|
321,589
|
|
- Nguyên giá
|
1,346,512
|
1,316,716
|
1,316,716
|
1,316,716
|
1,317,048
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-922,659
|
-923,766
|
-948,866
|
-972,346
|
-995,459
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
54
|
364
|
339
|
318
|
297
|
|
- Nguyên giá
|
519
|
837
|
837
|
837
|
837
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-465
|
-473
|
-498
|
-519
|
-540
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,893
|
7,557
|
8,685
|
13,175
|
20,449
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,893
|
7,557
|
8,685
|
13,175
|
20,449
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13,283
|
13,283
|
13,283
|
13,283
|
10,338
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
13,791
|
13,791
|
13,791
|
13,791
|
13,791
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-508
|
-508
|
-508
|
-508
|
-3,453
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,124
|
4,260
|
2,611
|
1,834
|
1,822
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,124
|
4,260
|
2,611
|
1,834
|
1,822
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
749,127
|
759,811
|
755,281
|
754,903
|
783,194
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
367,919
|
360,203
|
355,470
|
353,798
|
383,181
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
255,227
|
247,510
|
256,155
|
254,351
|
296,904
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
26,621
|
21,845
|
26,626
|
21,921
|
26,526
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
42,183
|
47,453
|
56,247
|
55,571
|
50,029
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
23,680
|
3,238
|
3,045
|
4,405
|
4,854
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
550
|
1,707
|
496
|
2,462
|
2,778
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,576
|
5,542
|
19,746
|
7,213
|
27,126
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16,495
|
20,855
|
2,754
|
14,998
|
29,711
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7,937
|
7,860
|
7,295
|
8,387
|
8,332
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
127,727
|
134,552
|
135,488
|
134,934
|
140,134
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,459
|
4,459
|
4,459
|
4,459
|
7,414
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
112,692
|
112,692
|
99,315
|
99,448
|
86,277
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
112,692
|
112,692
|
99,315
|
99,448
|
86,277
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
381,208
|
399,608
|
399,811
|
401,105
|
400,013
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
381,208
|
399,608
|
399,811
|
401,105
|
400,013
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
373,860
|
373,860
|
373,860
|
373,860
|
373,860
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,089
|
6,089
|
6,089
|
6,089
|
22,835
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,259
|
19,660
|
19,863
|
21,156
|
3,318
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
19,702
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,259
|
19,660
|
19,863
|
1,455
|
3,318
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
749,127
|
759,811
|
755,281
|
754,903
|
783,194
|