単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 302,420 340,897 362,012 381,423 428,200
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 173,482 200,510 174,345 171,673 133,175
1. Tiền 37,261 124,231 18,036 15,363 116,676
2. Các khoản tương đương tiền 136,220 76,279 156,309 156,309 16,498
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 25,916 26,546 76,791 96,791 178,924
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 25,916 26,546 76,791 96,791 178,924
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28,695 41,890 36,696 36,861 43,036
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22,875 37,372 34,599 33,934 37,691
2. Trả trước cho người bán 7,752 6,298 6,617 10,527 17,040
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15,645 15,798 18,749 9,976 10,394
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,577 -17,577 -23,268 -17,576 -22,089
IV. Tổng hàng tồn kho 72,523 71,874 73,952 76,095 72,899
1. Hàng tồn kho 72,523 71,874 73,952 76,095 72,899
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,804 76 227 3 166
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 162
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,675 0 202 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 129 76 26 3 3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 446,707 418,914 393,269 373,480 354,995
I. Các khoản phải thu dài hạn 500 500 500 500 500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 500 500 500 500 500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 423,907 393,314 368,189 344,688 321,886
1. Tài sản cố định hữu hình 423,853 392,950 367,850 344,370 321,589
- Nguyên giá 1,346,512 1,316,716 1,316,716 1,316,716 1,317,048
- Giá trị hao mòn lũy kế -922,659 -923,766 -948,866 -972,346 -995,459
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 54 364 339 318 297
- Nguyên giá 519 837 837 837 837
- Giá trị hao mòn lũy kế -465 -473 -498 -519 -540
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,893 7,557 8,685 13,175 20,449
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,893 7,557 8,685 13,175 20,449
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,283 13,283 13,283 13,283 10,338
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 13,791 13,791 13,791 13,791 13,791
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -508 -508 -508 -508 -3,453
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,124 4,260 2,611 1,834 1,822
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,124 4,260 2,611 1,834 1,822
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 749,127 759,811 755,281 754,903 783,194
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 367,919 360,203 355,470 353,798 383,181
I. Nợ ngắn hạn 255,227 247,510 256,155 254,351 296,904
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 26,621 21,845 26,626 21,921 26,526
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 42,183 47,453 56,247 55,571 50,029
4. Người mua trả tiền trước 23,680 3,238 3,045 4,405 4,854
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 550 1,707 496 2,462 2,778
6. Phải trả người lao động 5,576 5,542 19,746 7,213 27,126
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 16,495 20,855 2,754 14,998 29,711
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,937 7,860 7,295 8,387 8,332
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 127,727 134,552 135,488 134,934 140,134
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,459 4,459 4,459 4,459 7,414
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 112,692 112,692 99,315 99,448 86,277
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 112,692 112,692 99,315 99,448 86,277
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 381,208 399,608 399,811 401,105 400,013
I. Vốn chủ sở hữu 381,208 399,608 399,811 401,105 400,013
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 373,860 373,860 373,860 373,860 373,860
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,089 6,089 6,089 6,089 22,835
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,259 19,660 19,863 21,156 3,318
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 19,702 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,259 19,660 19,863 1,455 3,318
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 749,127 759,811 755,281 754,903 783,194