TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
55.997
|
73.405
|
107.234
|
112.047
|
143.130
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.515
|
18.913
|
16.416
|
26.008
|
14.994
|
1. Tiền
|
6.515
|
18.913
|
16.416
|
26.008
|
14.994
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
63
|
63
|
63
|
63
|
63
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
63
|
63
|
63
|
63
|
63
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
34.471
|
41.905
|
73.599
|
68.845
|
79.100
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
36.491
|
41.893
|
77.284
|
75.191
|
86.266
|
2. Trả trước cho người bán
|
165
|
3.371
|
1.733
|
175
|
807
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
111
|
136
|
155
|
154
|
0
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.296
|
-3.495
|
-5.572
|
-6.675
|
-7.973
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13.665
|
11.734
|
15.785
|
14.966
|
46.422
|
1. Hàng tồn kho
|
19.168
|
18.702
|
19.633
|
17.673
|
47.924
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.503
|
-6.968
|
-3.848
|
-2.708
|
-1.502
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.282
|
791
|
1.370
|
2.165
|
2.551
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.282
|
791
|
1.370
|
2.165
|
2.551
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
34.791
|
31.526
|
29.401
|
29.680
|
29.346
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.431
|
2.079
|
50
|
50
|
50
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
6.712
|
6.814
|
50
|
50
|
50
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-3.281
|
-4.735
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
30.422
|
27.902
|
27.815
|
28.052
|
27.550
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.013
|
7.547
|
7.508
|
7.692
|
7.217
|
- Nguyên giá
|
18.011
|
17.754
|
19.645
|
21.906
|
24.428
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.999
|
-10.207
|
-12.137
|
-14.213
|
-17.211
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20.409
|
20.356
|
20.307
|
20.359
|
20.333
|
- Nguyên giá
|
20.460
|
20.460
|
20.460
|
20.539
|
20.539
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51
|
-104
|
-153
|
-180
|
-206
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
939
|
1.213
|
1.213
|
1.213
|
1.213
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.231
|
1.213
|
1.213
|
1.213
|
1.213
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-292
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
333
|
324
|
366
|
533
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
333
|
324
|
366
|
533
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
90.788
|
104.932
|
136.635
|
141.727
|
172.476
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
18.092
|
23.514
|
43.561
|
44.596
|
70.163
|
I. Nợ ngắn hạn
|
18.092
|
23.514
|
43.561
|
44.596
|
70.103
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.258
|
6.515
|
23.432
|
24.583
|
46.876
|
4. Người mua trả tiền trước
|
483
|
670
|
98
|
916
|
2
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.714
|
2.740
|
2.390
|
3.167
|
2.767
|
6. Phải trả người lao động
|
5.506
|
12.343
|
14.547
|
14.581
|
19.501
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
126
|
190
|
172
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.271
|
445
|
597
|
1.260
|
270
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
734
|
613
|
2.323
|
89
|
687
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
60
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
60
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
72.696
|
81.418
|
93.075
|
97.131
|
102.313
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
72.696
|
81.418
|
93.075
|
97.131
|
102.313
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.208
|
11.901
|
17.442
|
26.713
|
31.700
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2.043
|
2.556
|
3.344
|
4.399
|
5.148
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11.445
|
16.961
|
22.288
|
16.019
|
15.465
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.188
|
1.188
|
1.188
|
1.188
|
1.188
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.257
|
15.773
|
21.101
|
14.831
|
14.277
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
90.788
|
104.932
|
136.635
|
141.727
|
172.476
|