|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
233,387
|
222,321
|
235,394
|
224,005
|
233,222
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
233,387
|
222,321
|
235,394
|
224,005
|
233,222
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
155,159
|
147,460
|
154,297
|
156,794
|
157,878
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
78,228
|
74,860
|
81,097
|
67,211
|
75,344
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
595
|
158
|
418
|
70
|
399
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
43,508
|
35,437
|
50,532
|
39,672
|
38,905
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,490
|
24,633
|
19,408
|
22,322
|
26,033
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,825
|
14,949
|
11,574
|
5,287
|
10,805
|
|
12. Thu nhập khác
|
51
|
8
|
1
|
23
|
48
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
8
|
102
|
59
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
51
|
8
|
-7
|
-79
|
-11
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,876
|
14,957
|
11,567
|
5,208
|
10,794
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,982
|
2,193
|
3,309
|
2,089
|
2,314
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-29
|
912
|
-876
|
14
|
712
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,952
|
3,105
|
2,433
|
2,103
|
3,025
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,924
|
11,852
|
9,134
|
3,105
|
7,768
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,924
|
11,852
|
9,134
|
3,105
|
7,768
|