|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
206.447
|
239.080
|
240.224
|
265.703
|
242.492
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4.823
|
10.150
|
3.527
|
8.535
|
4.823
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
201.624
|
228.930
|
236.698
|
257.168
|
237.669
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
167.958
|
193.326
|
205.494
|
217.524
|
201.870
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
33.666
|
35.604
|
31.203
|
39.645
|
35.799
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
911
|
1.220
|
2.579
|
1.654
|
1.112
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.266
|
1.714
|
1.598
|
2.034
|
2.382
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.144
|
1.695
|
1.421
|
1.875
|
2.088
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.812
|
4.149
|
3.587
|
3.666
|
2.981
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.615
|
8.689
|
7.713
|
9.289
|
8.307
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19.884
|
22.272
|
20.885
|
26.309
|
23.241
|
|
12. Thu nhập khác
|
30
|
11
|
107
|
10
|
61
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
10
|
534
|
17
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
30
|
0
|
-427
|
-7
|
57
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19.914
|
22.272
|
20.458
|
26.302
|
23.298
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.009
|
5.126
|
4.374
|
5.260
|
4.657
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.009
|
5.126
|
4.374
|
5.260
|
4.657
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15.906
|
17.146
|
16.083
|
21.042
|
18.642
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15.906
|
17.146
|
16.083
|
21.042
|
18.642
|