Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 206.447 239.080 240.224 265.703 242.492
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4.823 10.150 3.527 8.535 4.823
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 201.624 228.930 236.698 257.168 237.669
4. Giá vốn hàng bán 167.958 193.326 205.494 217.524 201.870
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 33.666 35.604 31.203 39.645 35.799
6. Doanh thu hoạt động tài chính 911 1.220 2.579 1.654 1.112
7. Chi phí tài chính 2.266 1.714 1.598 2.034 2.382
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.144 1.695 1.421 1.875 2.088
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 3.812 4.149 3.587 3.666 2.981
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.615 8.689 7.713 9.289 8.307
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19.884 22.272 20.885 26.309 23.241
12. Thu nhập khác 30 11 107 10 61
13. Chi phí khác 0 10 534 17 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 30 0 -427 -7 57
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19.914 22.272 20.458 26.302 23.298
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.009 5.126 4.374 5.260 4.657
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.009 5.126 4.374 5.260 4.657
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15.906 17.146 16.083 21.042 18.642
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15.906 17.146 16.083 21.042 18.642