Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 387,762 316,849 387,998 518,818 750,726
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 59,919 41,482 46,799 134,153 105,273
1. Tiền 9,699 31,482 36,799 24,153 35,273
2. Các khoản tương đương tiền 50,220 10,000 10,000 110,000 70,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 230,860 190,670 260,290 306,345 530,262
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 230,860 190,670 260,290 306,345 530,262
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 81,557 69,971 66,351 74,779 109,401
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 68,904 63,494 63,335 70,237 86,270
2. Trả trước cho người bán 11,893 3,726 61 1,193 19,433
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,393 3,617 2,955 3,776 4,472
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -633 -867 0 -427 -773
IV. Tổng hàng tồn kho 3,459 3,139 2,700 3,162 2,577
1. Hàng tồn kho 3,459 3,139 2,700 3,162 2,577
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,968 11,587 11,858 379 3,213
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11,720 11,245 10,989 379 3,213
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 247 342 869 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 166,241 183,750 166,650 222,057 218,827
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 918 1,074 1,154
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 918 1,074 1,154
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 94,491 114,255 96,994 91,162 93,127
1. Tài sản cố định hữu hình 92,428 106,677 89,127 81,626 86,363
- Nguyên giá 320,643 361,278 354,193 374,077 382,456
- Giá trị hao mòn lũy kế -228,215 -254,601 -265,066 -292,451 -296,093
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,063 7,579 7,866 9,536 6,764
- Nguyên giá 11,316 18,116 20,392 24,250 24,250
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,253 -10,537 -12,525 -14,714 -17,486
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 17,673
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 17,673
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 65,050 65,050 65,050 65,050 65,050
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 65,050 65,050 65,050 65,050 65,050
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,700 4,445 3,688 64,772 41,823
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,699 4,441 3,688 64,772 39,938
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2 4 0 0 1,886
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 554,004 500,599 554,648 740,875 969,554
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 96,653 68,261 121,246 182,502 259,312
I. Nợ ngắn hạn 87,824 59,181 110,036 168,422 243,324
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9,547 6,312 27,878 28,521 59,576
4. Người mua trả tiền trước 0 0 14 819 1,677
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,317 18,195 33,640 35,607 58,229
6. Phải trả người lao động 56,792 30,524 40,281 87,680 108,634
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 153 297 1,388 6,898 10,663
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,565 2,610 3,172 3,469 4,434
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,449 1,243 3,663 5,428 110
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,830 9,080 11,210 14,080 15,988
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8,830 9,080 11,210 13,945 15,988
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 135 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 457,350 432,337 433,402 558,373 710,242
I. Vốn chủ sở hữu 457,350 432,337 433,402 558,373 710,242
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 261,669 261,669 261,669 261,669 261,669
2. Thặng dư vốn cổ phần 38 38 38 38 38
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -12 -12 -12 -12 -12
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 195,655 170,641 171,707 296,678 448,546
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 24,374 25,036 33,408 30,236 61,055
- LNST chưa phân phối kỳ này 171,281 145,606 138,299 266,441 387,491
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 554,004 500,599 554,648 740,875 969,554