Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 129.720 143.646 156.195 108.523 123.674
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 72.785 81.132 93.926 32.741 47.927
1. Tiền 18.712 26.025 8.599 28.741 47.927
2. Các khoản tương đương tiền 54.073 55.107 85.327 4.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25.514 34.850 35.970 51.363 51.855
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17.241 23.640 20.081 42.437 38.443
2. Trả trước cho người bán 566 993 4.918 776 3.893
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.353 10.864 11.617 8.795 10.749
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -646 -646 -646 -646 -1.230
IV. Tổng hàng tồn kho 30.267 25.027 24.740 24.265 23.199
1. Hàng tồn kho 30.267 29.568 29.281 28.806 27.499
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -4.541 -4.541 -4.541 -4.300
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.155 2.637 1.559 155 694
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 104 1.310 879 155 694
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.051 1.327 681 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.724.840 1.626.528 1.533.585 1.446.982 1.358.598
I. Các khoản phải thu dài hạn 19.501 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 19.501 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.680.444 1.589.247 1.497.782 1.406.282 1.326.605
1. Tài sản cố định hữu hình 1.680.444 1.589.247 1.497.782 1.406.282 1.326.605
- Nguyên giá 2.134.396 2.134.396 2.134.558 2.134.558 2.144.430
- Giá trị hao mòn lũy kế -453.952 -545.149 -636.776 -728.276 -817.825
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 584 0 0 7.235 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 584 0 0 7.235 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 24.311 37.281 35.803 33.465 31.993
1. Chi phí trả trước dài hạn 24.311 37.281 35.803 33.465 31.993
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.854.560 1.770.173 1.689.780 1.555.505 1.482.273
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.139.805 1.010.127 916.239 778.137 643.147
I. Nợ ngắn hạn 126.389 128.975 180.087 196.985 231.995
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 103.211 104.589 110.000 179.268 211.390
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.913 3.257 3.324 4.006 3.740
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.177 6.547 3.412 2.760 4.709
6. Phải trả người lao động 7.371 5.294 5.876 2.822 4.037
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.299 907 868 811 859
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.349 7.912 56.471 7.318 7.260
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 69 469 136 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.013.416 881.152 736.152 581.152 411.152
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.013.416 881.152 736.152 581.152 411.152
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 714.755 760.047 773.541 777.368 839.126
I. Vốn chủ sở hữu 714.755 760.047 773.541 777.368 839.126
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 499.940 499.940 499.940 499.940 499.940
2. Thặng dư vốn cổ phần 14.388 14.388 14.388 14.388 14.388
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 200.427 245.719 259.213 263.040 324.798
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 67.399 94.463 87.677 159.225 162.992
- LNST chưa phân phối kỳ này 133.029 151.256 171.536 103.815 161.806
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.854.560 1.770.173 1.689.780 1.555.505 1.482.273