TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
129.720
|
143.646
|
156.195
|
108.523
|
123.674
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
72.785
|
81.132
|
93.926
|
32.741
|
47.927
|
1. Tiền
|
18.712
|
26.025
|
8.599
|
28.741
|
47.927
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
54.073
|
55.107
|
85.327
|
4.000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
25.514
|
34.850
|
35.970
|
51.363
|
51.855
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17.241
|
23.640
|
20.081
|
42.437
|
38.443
|
2. Trả trước cho người bán
|
566
|
993
|
4.918
|
776
|
3.893
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.353
|
10.864
|
11.617
|
8.795
|
10.749
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-646
|
-646
|
-646
|
-646
|
-1.230
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
30.267
|
25.027
|
24.740
|
24.265
|
23.199
|
1. Hàng tồn kho
|
30.267
|
29.568
|
29.281
|
28.806
|
27.499
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-4.541
|
-4.541
|
-4.541
|
-4.300
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.155
|
2.637
|
1.559
|
155
|
694
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
104
|
1.310
|
879
|
155
|
694
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.051
|
1.327
|
681
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.724.840
|
1.626.528
|
1.533.585
|
1.446.982
|
1.358.598
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
19.501
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
19.501
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1.680.444
|
1.589.247
|
1.497.782
|
1.406.282
|
1.326.605
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.680.444
|
1.589.247
|
1.497.782
|
1.406.282
|
1.326.605
|
- Nguyên giá
|
2.134.396
|
2.134.396
|
2.134.558
|
2.134.558
|
2.144.430
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-453.952
|
-545.149
|
-636.776
|
-728.276
|
-817.825
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
584
|
0
|
0
|
7.235
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
584
|
0
|
0
|
7.235
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24.311
|
37.281
|
35.803
|
33.465
|
31.993
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24.311
|
37.281
|
35.803
|
33.465
|
31.993
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.854.560
|
1.770.173
|
1.689.780
|
1.555.505
|
1.482.273
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.139.805
|
1.010.127
|
916.239
|
778.137
|
643.147
|
I. Nợ ngắn hạn
|
126.389
|
128.975
|
180.087
|
196.985
|
231.995
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
103.211
|
104.589
|
110.000
|
179.268
|
211.390
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.913
|
3.257
|
3.324
|
4.006
|
3.740
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.177
|
6.547
|
3.412
|
2.760
|
4.709
|
6. Phải trả người lao động
|
7.371
|
5.294
|
5.876
|
2.822
|
4.037
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.299
|
907
|
868
|
811
|
859
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.349
|
7.912
|
56.471
|
7.318
|
7.260
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
69
|
469
|
136
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.013.416
|
881.152
|
736.152
|
581.152
|
411.152
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.013.416
|
881.152
|
736.152
|
581.152
|
411.152
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
714.755
|
760.047
|
773.541
|
777.368
|
839.126
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
714.755
|
760.047
|
773.541
|
777.368
|
839.126
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
499.940
|
499.940
|
499.940
|
499.940
|
499.940
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14.388
|
14.388
|
14.388
|
14.388
|
14.388
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
200.427
|
245.719
|
259.213
|
263.040
|
324.798
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
67.399
|
94.463
|
87.677
|
159.225
|
162.992
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
133.029
|
151.256
|
171.536
|
103.815
|
161.806
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.854.560
|
1.770.173
|
1.689.780
|
1.555.505
|
1.482.273
|